Phòng CTSV sinh viên công bố danh sách sinh viên được xét học bổng khuyến khích học tập học kỳ 2 năm học 2018-2019
Sinh viên được xét học bổng loại Khá, Giỏi, Xuất sắc kiểm tra lại tài khoản đã đăng ký. Trường hợp có thay đổi phải hồi về mail ctsv@uit.edu.vn đến hết ngày 24/10/2019. (Thông tin tài khoản đã gửi mail cho sinh viên kiểm tra)
Lưu ý:
- Tài khoản sinh viên cung cấp phải là tài khoản của chính sinh viên và của ngân hàng ACB hoặc BIDV
- Trường sẽ từ chối cấp học bổng nếu SV cung cấp tài khoản không đúng yêu cầu.
- SV được cấp học bổng loại khuyến khích sẽ được trường chuyển vào tiền học phí ở học kỳ 2 2019-2020
Danh sách sinh viên được xét học bổng:
| TT
| Mã SV
| Họ tên
| Lớp
| Điểm
học bổng
| ĐRL
| Loại học bổng
| 1
| 17520640
| Huỳnh Khoa
| ATCL2017
| 8.16
| 85
| Giỏi
| 2
| 17520915
| Nguyễn Duy Phước
| ATCL2017
| 7.96
| 95
| Khá
| 3
| 17520840
| Nguyễn Thành Nhân
| ATCL2017
| 7.73
| 85
| Khá
| 4
| 17520948
| Nguyễn Nhật Quang
| ATCL2017
| 7.64
| 80
| Khá
| 5
| 17521281
| Trương Thảo Vy
| ATCL2017
| 7.59
| 85
| Khá
| 6
| 18521150
| Tô Trọng Nghĩa
| ATCL2018
| 9.04
| 100
| Xuất sắc
| 7
| 18521136
| Nguyễn Hoàng Kim Ngân
| ATCL2018
| 8.68
| 75
| Khá
| 8
| 18520060
| Tạ Việt Hoàng
| ATCL2018
| 8.4
| 78
| Khá
| 9
| 18521640
| Kiều Quang Việt
| ATCL2018
| 8.3
| 90
| Giỏi
| 10
| 18521234
| Trần Công Phát
| ATCL2018
| 8.09
| 95
| Giỏi
| 11
| 18521496
| Cam Chí Tín
| ATCL2018
| 7.68
| 95
| Khá
| 12
| 18520585
| Phạm Trần Tiến Đạt
| ATCL2018
| 7.53
| 75
| Khá
| 13
| 18520867
| Lê Phạm Trúc Huỳnh
| ATCL2018
| 7.52
| 90
| Khá
| 14
| 16520316
| Bùi Đại Gia
| ATTN2016
| 9.22
| 88
| Giỏi
| 15
| 16520718
| Vũ Tuyết Mai
| ATTN2016
| 8.93
| 95
| Giỏi
| 16
| 16520975
| Võ Huy Phương
| ATTN2016
| 8.77
| 95
| Giỏi
| 17
| 17520007
| Phạm Lam Khê
| ATTN2017
| 8.96
| 90
| Giỏi
| 18
| 17521104
| Lê Thị Huyền Thư
| ATTN2017
| 8.88
| 100
| Giỏi
| 19
| 17520074
| Lê Ngọc Huy
| ATTN2017
| 8.88
| 95
| Giỏi
| 20
| 18520042
| Nguyễn Xuân Hà
| ATTN2018
| 9.01
| 90
| Xuất sắc
| 21
| 18521371
| Phạm Ngọc Tâm
| ATTN2018
| 8.98
| 100
| Giỏi
| 22
| 18520024
| Lê Quốc Dũng
| ATTN2018
| 8.88
| 100
| Giỏi
| 23
| 15520967
| Lê Hoàng Tuấn
| ATTT2015
| 8.22
| 85
| Giỏi
| 24
| 15520548
| Trương Trọng Nghĩa
| ATTT2015
| 7.9
| 75
| Khá
| 25
| 15520407
| Đặng Minh Lâm
| ATTT2015
| 7.82
| 85
| Khá
| 26
| 16520569
| Phạm Tuấn Khang
| ATTT2016
| 8.86
| 90
| Giỏi
| 27
| 16520915
| Nguyễn Xuân Phát
| ATTT2016
| 8.85
| 90
| Giỏi
| 28
| 16521202
| Phạm Xuân Thư
| ATTT2016
| 8.77
| 95
| Giỏi
| 29
| 16521555
| Bùi Quang Hiếu
| ATTT2016
| 8.68
| 85
| Giỏi
| 30
| 16520134
| Bùi Quốc Cường
| ATTT2016
| 8.44
| 90
| Giỏi
| 31
| 16521347
| Nguyễn Thanh Tú
| ATTT2016
| 8.38
| 95
| Giỏi
| 32
| 16521013
| Phan Đặng Trúc Quyên
| ATTT2016
| 8.37
| 90
| Giỏi
| 33
| 16520901
| Lê Thanh Hồng Nhựt
| ATTT2016
| 8.21
| 100
| Giỏi
| 34
| 17520328
| Trần Quang Đạo
| ATTT2017
| 8.73
| 100
| Giỏi
| 35
| 17520031
| Nguyễn Phan Bách
| ATTT2017
| 8.55
| 90
| Giỏi
| 36
| 17520987
| Nguyễn Hoàng Sơn
| ATTT2017
| 8.42
| 90
| Giỏi
| 37
| 17520808
| Hà Vũ Minh Ngọc
| ATTT2017
| 8.31
| 75
| Khá
| 38
| 17520275
| Tăng Hồng Vủ Bảo
| ATTT2017
| 8.12
| 100
| Giỏi
| 39
| 17520222
| Thiều Thái An
| ATTT2017
| 8.12
| 85
| Giỏi
| 40
| 18520846
| Nguyễn Quang Huy
| ATTT2018
| 8.8
| 85
| Giỏi
| 41
| 18520509
| Nguyễn Thị Như Bình
| ATTT2018
| 8.73
| 100
| Giỏi
| 42
| 18521156
| Đào Trung Nguyên
| ATTT2018
| 8.68
| 100
| Giỏi
| 43
| 18520408
| Hồ Huy Thái
| ATTT2018
| 8.47
| 95
| Giỏi
| 44
| 18520084
| Nguyễn Trúc Thanh Lan
| ATTT2018
| 8.45
| 100
| Giỏi
| 45
| 18520142
| Nguyễn Phan Nhã Quỳnh
| ATTT2018
| 7.95
| 80
| Khá
| 46
| 18520140
| Huỳnh Phan Minh Quang
| CNCL2018
| 9.38
| 100
| Xuất sắc
| 47
| 18521172
| Đặng Văn Nhân
| CNCL2018
| 9
| 80
| Giỏi
| 48
| 18521262
| Lê Minh Phước
| CNCL2018
| 8.95
| 95
| Giỏi
| 49
| 18521071
| Dương Minh Lượng
| CNCL2018
| 8.93
| 100
| Giỏi
| 50
| 18521218
| Nguyễn Thị Hồng Nhung
| CNCL2018
| 8.83
| 90
| Giỏi
| 51
| 18520274
| Lê Thị Thu Hằng
| CNCL2018
| 8.75
| 95
| Giỏi
| 52
| 18521068
| Trần Bình Luật
| CNCL2018
| 8.6
| 100
| Giỏi
| 53
| 18521034
| Nguyễn Đức Huy Long
| CNCL2018
| 8.55
| 80
| Giỏi
| 54
| 18521285
| Nguyễn Minh Quân
| CNCL2018
| 8.53
| 80
| Giỏi
| 55
| 15520211
| Nguyễn Duy Hiển
| CNTT2015
| 8.43
| 75
| Khá
| 56
| 15520817
| Hoàng Thị Thảo
| CNTT2015
| 7.6
| 85
| Khá
| 57
| 15520340
| Lê Văn Khang
| CNTT2015
| 7.55
| 80
| Khá
| 58
| 15521019
| Trần Ngọc Khánh Vinh
| CNTT2015
| 7.36
| 80
| Khá
| 59
| 16520339
| Đỗ Thị Thúy Hằng
| CNTT2016
| 9.25
| 85
| Giỏi
| 60
| 16521008
| Quách Phú Quốc
| CNTT2016
| 9.05
| 85
| Giỏi
| 61
| 16520200
| Nguyễn Tiến Đạt
| CNTT2016
| 9
| 85
| Giỏi
| 62
| 16520138
| Đồng Anh Vĩnh Cường
| CNTT2016
| 8.9
| 85
| Giỏi
| 63
| 16520508
| Huỳnh Đức Huy
| CNTT2016
| 8.78
| 85
| Giỏi
| 64
| 16521005
| Trần Văn Quang
| CNTT2016
| 8.6
| 90
| Giỏi
| 65
| 16521787
| Doãn Ngọc Tài
| CNTT2016
| 8.6
| 85
| Giỏi
| 66
| 16521007
| Nguyễn Duy Quốc
| CNTT2016
| 8.45
| 85
| Giỏi
| 67
| 16521747
| Hoàng Trọng Nghĩa
| CNTT2016
| 8.23
| 90
| Giỏi
| 68
| 16521827
| Huỳnh Văn Tín
| CNTT2016
| 8.2
| 80
| Giỏi
| 69
| 17520256
| Trương Nguyễn Phương Anh
| CNTT2017
| 8.88
| 95
| Giỏi
| 70
| 17520404
| Phạm Nhật Duy
| CNTT2017
| 8.77
| 85
| Giỏi
| 71
| 17520802
| Trần Trọng Nghĩa
| CNTT2017
| 8.61
| 85
| Giỏi
| 72
| 17520721
| Nguyễn Thành Luân
| CNTT2017
| 8.48
| 95
| Giỏi
| 73
| 17520671
| Lê Bảo Lâm
| CNTT2017
| 8.21
| 90
| Giỏi
| 74
| 17520497
| Hồ Thị Hoài
| CNTT2017
| 8.15
| 95
| Giỏi
| 75
| 17520558
| Văn Cặp Hùng
| CNTT2017
| 8.09
| 85
| Giỏi
| 76
| 17520704
| Trần Nguyên Lợi
| CNTT2017
| 8.07
| 90
| Giỏi
| 77
| 17521110
| Nguyễn Quốc Thuận
| CNTT2017
| 8.07
| 80
| Giỏi
| 78
| 17520219
| Phạm Thuận An
| CNTT2017
| 8.06
| 100
| Giỏi
| 79
| 17520270
| Lý Hồng Bảo
| CNTT2017
| 8.04
| 95
| Giỏi
| 80
| 18521280
| Trần Tuấn Phương
| CNTT2018
| 9.38
| 100
| Xuất sắc
| 81
| 18521414
| Trần Quốc Thành
| CNTT2018
| 9.25
| 100
| Xuất sắc
| 82
| 18521230
| Nguyễn Hữu Phát
| CNTT2018
| 9.18
| 85
| Giỏi
| 83
| 18521045
| Nguyễn Thanh Long
| CNTT2018
| 8.85
| 85
| Giỏi
| 84
| 18520723
| Nguyễn Thị Thu Hiền
| CNTT2018
| 8.82
| 95
| Giỏi
| 85
| 18520410
| Nguyễn Ngọc Quí
| CNTT2018
| 8.77
| 90
| Giỏi
| 86
| 18520446
| Hoàng Tuấn Anh
| CNTT2018
| 8.76
| 95
| Giỏi
| 87
| 18520369
| Mai Nguyễn Đức Thọ
| CNTT2018
| 8.74
| 100
| Giỏi
| 88
| 18521511
| Phạm Đức Toàn
| CNTT2018
| 8.73
| 95
| Giỏi
| 89
| 18520580
| Nguyễn Thành Đạt
| CNTT2018
| 8.7
| 85
| Giỏi
| 90
| 18520659
| Hà Thanh Duy
| CNTT2018
| 8.61
| 90
| Giỏi
| 91
| 18520559
| Võ Nguyễn Khoa Đăng
| CNTT2018
| 8.58
| 90
| Giỏi
| 92
| 18520033
| Hoàng Viễn Duy
| CNTT2018
| 8.48
| 90
| Giỏi
| 93
| 18520693
| Phạm Ngọc Hà
| CNTT2018
| 8.42
| 95
| Giỏi
| 94
| 18520087
| Nguyễn Xuân Lộc
| CNTT2018
| 8.39
| 100
| Giỏi
| 95
| 18520687
| Phan Xuân Giang
| CNTT2018
| 8.26
| 90
| Giỏi
| 96
| 18520686
| Nguyễn Trường Giang
| CNTT2018
| 8.18
| 95
| Giỏi
| 97
| 15520552
| Chu Minh Ngọc
| CTTT2015
| 8.65
| 85
| Giỏi
| 98
| 16520399
| Nguyễn Minh Hiếu
| CTTT2016
| 9.14
| 90
| Xuất sắc
| 99
| 16521574
| Nguyễn Minh Quân
| CTTT2016
| 8.9
| 95
| Giỏi
| 100
| 16520588
| Hoàng Minh Khiêm
| CTTT2016
| 8.9
| 90
| Giỏi
| 101
| 16520688
| Nguyễn Hoàng Long
| CTTT2016
| 8.24
| 80
| Giỏi
| 102
| 17521296
| Nguyễn Thanh Đức
| CTTT2017
| 9.02
| 85
| Giỏi
| 103
| 17521294
| Nguyễn Quốc Đại
| CTTT2017
| 8.65
| 85
| Giỏi
| 104
| 17520279
| Dương Lê Thanh Bình
| CTTT2017
| 8.64
| 85
| Giỏi
| 105
| 18520790
| Đặng Quang Hưng
| CTTT2018
| 8.12
| 85
| Giỏi
| 106
| 18520911
| Đặng Quốc Khoa
| CTTT2018
| 8.07
| 85
| Giỏi
| 107
| 18520526
| Cao Quyết Chiến
| CTTT2018
| 8.06
| 100
| Giỏi
| 108
| 18521159
| Ngô Phan Phúc Nguyên
| CTTT2018
| 8
| 85
| Giỏi
| 109
| 16520177
| Lê Trường Danh
| HTCL2016
| 8.52
| 75
| Khá
| 110
| 16521230
| Nguyễn Thị Thủy Tiên
| HTCL2016
| 8.46
| 90
| Giỏi
| 111
| 16520435
| Nguyễn Bá Minh Hoàng
| HTCL2016
| 8.38
| 95
| Giỏi
| 112
| 16521440
| Lê Khánh Vinh
| HTCL2016
| 8.3
| 95
| Giỏi
| 113
| 16520594
| Châu Phạm Đăng Khoa
| HTCL2016
| 8.25
| 75
| Khá
| 114
| 16520483
| Nguyễn Quốc Hưng
| HTCL2016
| 8.07
| 80
| Giỏi
| 115
| 17520867
| Nguyễn Minh Nhựt
| HTCL2017
| 8.88
| 95
| Giỏi
| 116
| 17520304
| Dương Quốc Cường
| HTCL2017
| 8.44
| 95
| Giỏi
| 117
| 17520912
| Trần Quang Phúc
| HTCL2017
| 8.08
| 75
| Khá
| 118
| 17521196
| Mạc Huy Tú
| HTCL2017
| 7.46
| 90
| Khá
| 119
| 17520306
| Lê Phạm Huy Cường
| HTCL2017
| 7.44
| 80
| Khá
| 120
| 17521147
| Nguyễn Bích Trâm
| HTCL2017
| 7.4
| 95
| Khá
| 121
| 17520521
| Trần Quốc Hoàng
| HTCL2017
| 7.38
| 85
| Khá
| 122
| 17520434
| Lê Ngọc Hân
| HTCL2017
| 7.34
| 78
| Khá
| 123
| 18521320
| Đoàn Thục Quyên
| HTCL2018
| 8.74
| 95
| Giỏi
| 124
| 18521277
| Nguyễn Thị Quỳnh Phương
| HTCL2018
| 8.61
| 90
| Giỏi
| 125
| 18521519
| Huỳnh Thị Kim Trâm
| HTCL2018
| 8.39
| 90
| Giỏi
| 126
| 18520889
| Lê Phúc Khang
| HTCL2018
| 8.37
| 80
| Giỏi
| 127
| 18521478
| Phan Thu Thủy
| HTCL2018
| 8.31
| 90
| Giỏi
| 128
| 18521463
| Nguyễn Minh Thư
| HTCL2018
| 8.3
| 100
| Giỏi
| 129
| 18520622
| Phan Viết Đức
| HTCL2018
| 8.25
| 85
| Giỏi
| 130
| 18521100
| Lê Công Minh
| HTCL2018
| 8.24
| 100
| Giỏi
| 131
| 18521622
| Nguyễn Lê Ngọc Tuyền
| HTCL2018
| 8.07
| 100
| Giỏi
| 132
| 15520692
| Phan Đức Quang
| HTTT2015
| 8.93
| 95
| Giỏi
| 133
| 15520368
| Diệp Đăng Khoa
| HTTT2015
| 8.61
| 85
| Giỏi
| 134
| 15520515
| Nguyễn Hoàng Nam
| HTTT2015
| 8.54
| 80
| Giỏi
| 135
| 15520783
| Nguyễn Thành Thái
| HTTT2015
| 8.44
| 85
| Giỏi
| 136
| 15520062
| Trương Thị Bích Chi
| HTTT2015
| 8.3
| 85
| Giỏi
| 137
| 15520557
| Vũ Bảo Ngọc
| HTTT2015
| 8.26
| 100
| Giỏi
| 138
| 15520454
| Trần Minh Luân
| HTTT2015
| 8.23
| 95
| Giỏi
| 139
| 15520115
| Trần Thị Ngọc Diễm
| HTTT2015
| 8.02
| 85
| Giỏi
| 140
| 16521260
| Phạm Phú Toàn
| HTTT2016
| 9.1
| 90
| Xuất sắc
| 141
| 16520466
| Võ Thị Kim Huệ
| HTTT2016
| 8.85
| 85
| Giỏi
| 142
| 16521275
| Bùi Thị Huyền Trân
| HTTT2016
| 8.82
| 95
| Giỏi
| 143
| 16521309
| Đặng Quốc Trung
| HTTT2016
| 8.75
| 85
| Giỏi
| 144
| 16521485
| Nguyễn Thị Kim Yến
| HTTT2016
| 8.51
| 85
| Giỏi
| 145
| 16521409
| Mai Thụy Ánh Tuyết
| HTTT2016
| 8.45
| 95
| Giỏi
| 146
| 16521484
| Nguyễn Phi Yến
| HTTT2016
| 8.42
| 95
| Giỏi
| 147
| 16520314
| Võ Hồng Mỹ Duyên
| HTTT2016
| 8.25
| 95
| Giỏi
| 148
| 17520683
| Lã Ngô Mỹ Linh
| HTTT2017
| 8.66
| 95
| Giỏi
| 149
| 17520241
| Nguyễn Lan Anh
| HTTT2017
| 8.53
| 90
| Giỏi
| 150
| 17520103
| Đỗ Hữu Lượng
| HTTT2017
| 8.47
| 95
| Giỏi
| 151
| 17520996
| Cái Ngọc Anh Tài
| HTTT2017
| 8.38
| 85
| Giỏi
| 152
| 17520999
| Nguyễn Tấn Tài
| HTTT2017
| 8.26
| 85
| Giỏi
| 153
| 17520438
| Tô Thúy Hằng
| HTTT2017
| 8.25
| 80
| Giỏi
| 154
| 17520973
| Lê Trần Duy Sang
| HTTT2017
| 8.24
| 80
| Giỏi
| 155
| 17520956
| Lê Minh Quốc
| HTTT2017
| 8.23
| 85
| Giỏi
| 156
| 17520692
| Trương Thị Mỹ Linh
| HTTT2017
| 8.18
| 90
| Giỏi
| 157
| 17521224
| Trần Anh Tuân
| HTTT2017
| 8.18
| 85
| Giỏi
| 158
| 17521071
| Võ Thị Duy Thảo
| HTTT2017
| 8.05
| 95
| Giỏi
| 159
| 18520476
| Võ Thị Vân Anh
| HTTT2018
| 8.67
| 90
| Giỏi
| 160
| 18520813
| Lê Thị Thúy Hường
| HTTT2018
| 8.55
| 95
| Giỏi
| 161
| 18520138
| Đỗ Nhật Quang
| HTTT2018
| 8.44
| 85
| Giỏi
| 162
| 18520050
| Lữ Thị Ngọc Hiền
| HTTT2018
| 8.35
| 100
| Giỏi
| 163
| 18520746
| Nguyễn Duy Hiệu
| HTTT2018
| 8.32
| 95
| Giỏi
| 164
| 18520722
| Nguyễn Thanh Hiển
| HTTT2018
| 8.22
| 95
| Giỏi
| 165
| 18521456
| Lê Minh Thông
| HTTT2018
| 8.18
| 80
| Giỏi
| 166
| 17520967
| Đặng Hoàng Sang
| KHCL2017
| 8.91
| 85
| Giỏi
| 167
| 17520941
| Phan Minh Quân
| KHCL2017
| 8.8
| 85
| Giỏi
| 168
| 17520960
| Đặng Quốc Quy
| KHCL2017
| 8.49
| 100
| Giỏi
| 169
| 17520676
| Nguyễn Trường Lâu
| KHCL2017
| 8.35
| 90
| Giỏi
| 170
| 17520694
| Đặng Khắc Lộc
| KHCL2017
| 8.34
| 80
| Giỏi
| 171
| 18520171
| Phạm Nguyễn Phúc Toàn
| KHCL2018
| 9.2
| 85
| Giỏi
| 172
| 18521681
| Nguyễn Chí Vỹ
| KHCL2018
| 9.05
| 85
| Giỏi
| 173
| 18520797
| Lê Quang Hưng
| KHCL2018
| 8.84
| 90
| Giỏi
| 174
| 18521665
| Huỳnh Đỗ Anh Vũ
| KHCL2018
| 8.45
| 95
| Giỏi
| 175
| 18520606
| Nguyễn Hữu Doanh
| KHCL2018
| 8.27
| 100
| Giỏi
| 176
| 18520385
| Huỳnh Ngọc Trân
| KHCL2018
| 8.26
| 100
| Giỏi
| 177
| 18520456
| Nguyễn Huỳnh Anh
| KHCL2018
| 8.17
| 100
| Giỏi
| 178
| 18520430
| Nguyễn Hoàng An
| KHCL2018
| 8.17
| 90
| Giỏi
| 179
| 18521351
| Trần Hoàng Sơn
| KHCL2018
| 8.13
| 90
| Giỏi
| 180
| 18520934
| Phan Thị Kim Khoa
| KHCL2018
| 7.82
| 100
| Khá
| 181
| 18521162
| Phạm Duy Giác Nguyên
| KHCL2018
| 7.8
| 100
| Khá
| 182
| 18520672
| Phạm Tiến Duy
| KHCL2018
| 7.79
| 75
| Khá
| 183
| 18520502
| Võ Gia Bảo
| KHCL2018
| 7.78
| 85
| Khá
| 184
| 18521168
| Trần Nguyễn Thanh Nguyên
| KHCL2018
| 7.69
| 100
| Khá
| 185
| 18520999
| Trần Thị Mỹ Linh
| KHDL2018
| 9.18
| 100
| Xuất sắc
| 186
| 18520936
| Trần Đăng Khoa
| KHDL2018
| 8.99
| 90
| Giỏi
| 187
| 18520938
| Trần Nguyễn Anh Khoa
| KHDL2018
| 8.85
| 85
| Giỏi
| 188
| 18520989
| Nguyễn Ngân Linh
| KHDL2018
| 8.67
| 100
| Giỏi
| 189
| 18521227
| Trịnh Ngọc Pháp
| KHDL2018
| 8.62
| 85
| Giỏi
| 190
| 18520711
| Dương Thị Hồng Hạnh
| KHDL2018
| 8.54
| 85
| Giỏi
| 191
| 18521260
| Phạm Huỳnh Phúc
| KHDL2018
| 8.54
| 80
| Giỏi
| 192
| 15520576
| Nguyễn Duy Nhất
| KHMT2015
| 8.73
| 90
| Giỏi
| 193
| 15520275
| Lê Văn Hùng
| KHMT2015
| 8.03
| 75
| Khá
| 194
| 15520481
| Lê Trường Minh
| KHMT2015
| 7.73
| 90
| Khá
| 195
| 14520146
| Nguyễn Quốc Đạt
| KHMT2016
| 9.35
| 100
| Xuất sắc
| 196
| 16521533
| Hồ Văn Thông
| KHMT2016
| 8.84
| 100
| Giỏi
| 197
| 16521493
| Nguyễn Minh Cảnh
| KHMT2016
| 8.7
| 95
| Giỏi
| 198
| 16521541
| Trần Thiện Trong
| KHMT2016
| 8.62
| 95
| Giỏi
| 199
| 16521568
| Lê Tân Pha
| KHMT2016
| 8.61
| 90
| Giỏi
| 200
| 15520934
| Nguyễn Văn Trưa
| KHMT2016
| 8.55
| 95
| Giỏi
| 201
| 16521545
| Đỗ Minh Tuấn
| KHMT2016
| 8.54
| 100
| Giỏi
| 202
| 16521511
| Nguyễn Vũ Anh Khoa
| KHMT2016
| 8.25
| 90
| Giỏi
| 203
| 16520548
| Phạm Hồng Kha
| KHMT2016
| 8.22
| 95
| Giỏi
| 204
| 16521736
| Phạm Tấn Minh
| KHMT2016
| 8.15
| 80
| Giỏi
| 205
| 16521716
| Nguyễn Thoại Linh
| KHMT2016
| 8.07
| 85
| Giỏi
| 206
| 16521721
| Võ Văn Lộc
| KHMT2016
| 8
| 90
| Giỏi
| 207
| 16520930
| Trần Quốc Phong
| KHMT2016
| 7.97
| 90
| Khá
| 208
| 17520943
| Trần Nguyễn Hồng Quân
| KHMT2017
| 8.74
| 90
| Giỏi
| 209
| 17520384
| Nguyễn Khắc An Dương
| KHMT2017
| 8.39
| 90
| Giỏi
| 210
| 17520964
| Nguyễn Đình Quyết
| KHMT2017
| 8.23
| 90
| Giỏi
| 211
| 17520449
| Nguyễn Thị Phương Hảo
| KHMT2017
| 8.22
| 95
| Giỏi
| 212
| 17521234
| Lê Thanh Tùng
| KHMT2017
| 7.91
| 75
| Khá
| 213
| 18520126
| Đỗ Nguyễn Thuận Phong
| KHMT2018
| 9.01
| 85
| Giỏi
| 214
| 18520184
| Vũ Ngọc Tú
| KHMT2018
| 8.8
| 85
| Giỏi
| 215
| 18521479
| Trần Doãn Thuyên
| KHMT2018
| 8.62
| 95
| Giỏi
| 216
| 18521611
| Hồ Đăng Tuệ
| KHMT2018
| 8.42
| 100
| Giỏi
| 217
| 18520705
| Phan Thanh Hải
| KHMT2018
| 8.39
| 95
| Giỏi
| 218
| 18520017
| Lê Phước Đạt
| KHMT2018
| 8.38
| 75
| Khá
| 219
| 18521062
| Hà Văn Luân
| KHMT2018
| 8.34
| 85
| Giỏi
| 220
| 18520892
| Nguyễn Hữu Khang
| KHMT2018
| 8.16
| 100
| Giỏi
| 221
| 15520614
| Trần Khả Phiêu
| KHTN2015
| 9.43
| 85
| Giỏi
| 222
| 16521124
| Nguyễn Phan Khiết Thanh
| KHTN2016
| 9.43
| 95
| Xuất sắc
| 223
| 16521170
| Võ Minh Thiện
| KHTN2016
| 9.35
| 100
| Xuất sắc
| 224
| 16521102
| Nguyễn Hữu Thắng
| KHTN2016
| 9.28
| 95
| Xuất sắc
| 225
| 16520674
| Lâm Văn Loát
| KHTN2016
| 9.23
| 85
| Giỏi
| 226
| 16521385
| Phan Quốc Tuấn
| KHTN2016
| 9.18
| 100
| Xuất sắc
| 227
| 16520576
| Dương Quốc Khánh
| KHTN2016
| 9.13
| 85
| Giỏi
| 228
| 17521244
| Hồ Sỹ Tuyến
| KHTN2017
| 9.2
| 85
| Giỏi
| 229
| 17520324
| Nguyễn Thành Danh
| KHTN2017
| 9.15
| 95
| Xuất sắc
| 230
| 17520828
| Phan Nguyên
| KHTN2017
| 9.13
| 85
| Giỏi
| 231
| 18521489
| Nguyễn Văn Tiến
| KHTN2018
| 9.45
| 90
| Xuất sắc
| 232
| 18520194
| Trương Đức Vũ
| KHTN2018
| 8.94
| 100
| Giỏi
| 233
| 18521509
| Nguyễn Khánh Toàn
| KHTN2018
| 8.93
| 95
| Giỏi
| 234
| 18521530
| Phạm Xuân Trí
| KHTN2018
| 8.89
| 100
| Giỏi
| 235
| 16521479
| Nguyễn Văn Huỳnh Ý
| KTMT2016
| 8.68
| 90
| Giỏi
| 236
| 16520994
| Nghiêm Xuân Nhật Quang
| KTMT2016
| 8.43
| 90
| Giỏi
| 237
| 16521561
| Chu Đức Thành
| KTMT2016
| 8.37
| 90
| Giỏi
| 238
| 16520741
| Nguyễn Công Minh
| KTMT2016
| 8.34
| 90
| Giỏi
| 239
| 16520819
| Trần Hữu Nghĩa
| KTMT2016
| 8.28
| 80
| Giỏi
| 240
| 16521029
| Lâm Lý Sơn
| KTMT2016
| 8.17
| 100
| Giỏi
| 241
| 16520690
| Nguyễn Nhật Long
| KTMT2016
| 8.08
| 90
| Giỏi
| 242
| 17520559
| Lâm Vĩnh Hường
| KTMT2017
| 8.29
| 90
| Giỏi
| 243
| 17521241
| Thân Thế Tùng
| KTMT2017
| 8.11
| 90
| Giỏi
| 244
| 17521221
| Phạm Trung Tuấn
| KTMT2017
| 8.07
| 88
| Giỏi
| 245
| 17521140
| Nguyễn Quốc Toản
| KTMT2017
| 8.02
| 85
| Giỏi
| 246
| 17520656
| Trần Minh Khương
| KTMT2017
| 7.92
| 100
| Khá
| 247
| 17520821
| Nguyễn Cao Nguyên
| KTMT2017
| 7.72
| 85
| Khá
| 248
| 18521513
| Nguyễn Tấn Tới
| KTMT2018
| 8.92
| 90
| Giỏi
| 249
| 18520940
| Trần Văn Khoa
| KTMT2018
| 8.85
| 90
| Giỏi
| 250
| 18520675
| Trần Văn Duy
| KTMT2018
| 8.74
| 90
| Giỏi
| 251
| 18521310
| Nguyễn Kim Quốc
| KTMT2018
| 8.55
| 100
| Giỏi
| 252
| 18521086
| Huỳnh Xuân Min
| KTMT2018
| 8.55
| 90
| Giỏi
| 253
| 18521646
| Dư Cẩm Vinh
| KTMT2018
| 8.41
| 90
| Giỏi
| 254
| 18521644
| Trần Quốc Việt
| KTMT2018
| 8.38
| 100
| Giỏi
| 255
| 18521197
| Phạm Tân Nhật
| KTMT2018
| 8.34
| 85
| Giỏi
| 256
| 15520626
| Phạm Phong Phú
| KTPM2015
| 8.96
| 85
| Giỏi
| 257
| 15520629
| Bùi Huy Phúc
| KTPM2015
| 8.87
| 85
| Giỏi
| 258
| 15520196
| Dương Huỳnh Mỹ Hạnh
| KTPM2015
| 8.8
| 85
| Giỏi
| 259
| 15520649
| Phạm Hồng Phúc
| KTPM2015
| 8.71
| 80
| Giỏi
| 260
| 15520564
| Huỳnh Thanh Nhàn
| KTPM2015
| 8.57
| 80
| Giỏi
| 261
| 15520607
| Trần Tấn Phát
| KTPM2015
| 8.54
| 90
| Giỏi
| 262
| 15520133
| Đặng Việt Dũng
| KTPM2015
| 8.41
| 90
| Giỏi
| 263
| 15520656
| Phạm Trương Tiểu Phụng
| KTPM2015
| 8.19
| 80
| Giỏi
| 264
| 15520333
| Lê Tuấn Khải
| KTPM2015
| 8.04
| 95
| Giỏi
| 265
| 16520951
| Nguyễn Hồng Phúc
| KTPM2016
| 8.93
| 100
| Giỏi
| 266
| 16520303
| Phan Thanh Duy
| KTPM2016
| 8.13
| 85
| Giỏi
| 267
| 16521065
| Nguyễn Thị Tâm
| KTPM2016
| 8.12
| 90
| Giỏi
| 268
| 16521250
| Trần Thị Thu Tình
| KTPM2016
| 8.05
| 95
| Giỏi
| 269
| 16520068
| Nguyễn Xuân Bắc
| KTPM2016
| 7.98
| 90
| Khá
| 270
| 16521277
| Hoàng Thùy Trang
| KTPM2016
| 7.95
| 85
| Khá
| 271
| 16520147
| Nguyễn Duy Cương
| KTPM2016
| 7.95
| 75
| Khá
| 272
| 16520543
| Ngô Thị Huyền
| KTPM2016
| 7.91
| 95
| Khá
| 273
| 16520291
| Nguyễn Dương Hoàng Duy
| KTPM2016
| 7.85
| 80
| Khá
| 274
| 17520794
| Lưu Biêu Nghị
| KTPM2017
| 9.12
| 100
| Xuất sắc
| 275
| 17521013
| Nguyễn Anh Tấn
| KTPM2017
| 8.65
| 98
| Giỏi
| 276
| 17520784
| Trương Hoàng Nam
| KTPM2017
| 8.64
| 85
| Giỏi
| 277
| 17520267
| Hồ Nguyên Bảo
| KTPM2017
| 8.59
| 100
| Giỏi
| 278
| 17521119
| Dương Thị Thu Thủy
| KTPM2017
| 8.59
| 95
| Giỏi
| 279
| 17520433
| Vũ Tuấn Hải
| KTPM2017
| 8.55
| 95
| Giỏi
| 280
| 17520980
| Trương Minh Sang
| KTPM2017
| 8.46
| 100
| Giỏi
| 281
| 17520879
| Nguyễn Tấn Phát
| KTPM2017
| 8.34
| 95
| Giỏi
| 282
| 17520184
| Huỳnh Quốc Trung
| KTPM2017
| 8.23
| 85
| Giỏi
| 283
| 18520350
| Lê Hoàng Minh Sơn
| KTPM2018
| 9.52
| 100
| Xuất sắc
| 284
| 18520557
| Nguyễn Ngọc Đăng
| KTPM2018
| 9.3
| 90
| Xuất sắc
| 285
| 18521604
| Nguyễn Thanh Tuấn
| KTPM2018
| 9.27
| 90
| Xuất sắc
| 286
| 18520903
| Nguyễn Vũ Khánh
| KTPM2018
| 9.09
| 96
| Xuất sắc
| 287
| 18520167
| Phan Huy Tiến
| KTPM2018
| 9.08
| 100
| Xuất sắc
| 288
| 18521238
| Nguyễn Hoài Phong
| KTPM2018
| 8.98
| 100
| Giỏi
| 289
| 18521066
| Nguyễn Xuân Luân
| KTPM2018
| 8.93
| 95
| Giỏi
| 290
| 18520155
| Huỳnh Thị Kim Thảo
| KTPM2018
| 8.91
| 100
| Giỏi
| 291
| 18520547
| Phan Đức Cường
| KTPM2018
| 8.87
| 90
| Giỏi
| 292
| 18520626
| Trương Hữu Minh Đức
| KTPM2018
| 8.83
| 90
| Giỏi
| 293
| 18520314
| Trần Tuấn Minh
| KTPM2018
| 8.78
| 100
| Giỏi
| 294
| 17520678
| Đinh Đức Liêm
| MMCL2017
| 8.99
| 95
| Giỏi
| 295
| 17521287
| Trần Văn Như Ý
| MMCL2017
| 8.88
| 100
| Giỏi
| 296
| 17520826
| Nguyễn Quách Nguyên
| MMCL2017
| 8.85
| 95
| Giỏi
| 297
| 18521666
| Lê Đình Vũ
| MMCL2018
| 8.44
| 75
| Khá
| 298
| 18521340
| Thái Công Sinh
| MMCL2018
| 7.92
| 78
| Khá
| 299
| 18521629
| Tào Phương Thảo Uyên
| MMCL2018
| 7.87
| 85
| Khá
| 300
| 18521248
| Trần Phú
| MMCL2018
| 7.68
| 88
| Khá
| 301
| 18520741
| Ngô Trung Hiếu
| MMCL2018
| 7.67
| 75
| Khá
| 302
| 18520516
| Đặng Đức Châu
| MMCL2018
| 7.39
| 100
| Khá
| 303
| 18520950
| Nguyễn Ngọc Minh Khuê
| MMCL2018
| 7.21
| 68
| Khá
| 304
| 18520429
| Ngô Tấn An
| MMCL2018
| 7.17
| 65
| Khá
| 305
| 15520366
| Cao Thị Yến Khoa
| MMTT2015
| 9.05
| 100
| Xuất sắc
| 306
| 15520370
| Lý Nguyễn Anh Khoa
| MMTT2015
| 8.93
| 85
| Giỏi
| 307
| 15520096
| Nguyễn Quan Đạo
| MMTT2015
| 8.83
| 85
| Giỏi
| 308
| 15520476
| Đoàn Công Minh
| MMTT2015
| 8.72
| 85
| Giỏi
| 309
| 15520953
| Phạm Nhật Trường
| MMTT2015
| 8.65
| 85
| Giỏi
| 310
| 15520579
| Nguyễn Cao Bảo Nhật
| MMTT2015
| 8.59
| 85
| Giỏi
| 311
| 15520230
| Nguyễn Trọng Hiếu
| MMTT2015
| 8.34
| 95
| Giỏi
| 312
| 15520581
| Nguyễn Trọng Nhật
| MMTT2015
| 8.26
| 90
| Giỏi
| 313
| 15520915
| Phạm Ngọc Trâm
| MMTT2015
| 8.14
| 85
| Giỏi
| 314
| 15520358
| Nguyễn Minh Khánh
| MMTT2015
| 8.07
| 90
| Giỏi
| 315
| 16521387
| Trần Hoàng Tuấn
| MMTT2016
| 9.07
| 90
| Xuất sắc
| 316
| 16520860
| Lê Thị Ánh Nguyệt
| MMTT2016
| 9.06
| 90
| Xuất sắc
| 317
| 16520681
| Hoàng Thắng Lợi
| MMTT2016
| 9.04
| 95
| Xuất sắc
| 318
| 16520877
| Võ Hoàng Nhân
| MMTT2016
| 9.04
| 90
| Xuất sắc
| 319
| 16520916
| Phan Trung Phát
| MMTT2016
| 8.96
| 93
| Giỏi
| 320
| 16521852
| Nguyễn Thị Lê Vy
| MMTT2016
| 8.95
| 95
| Giỏi
| 321
| 16520682
| Nguyễn Tấn Lợi
| MMTT2016
| 8.94
| 90
| Giỏi
| 322
| 16521823
| Nguyễn Thị Hồng Thúy
| MMTT2016
| 8.89
| 80
| Giỏi
| 323
| 16520249
| Vũ Minh Đức
| MMTT2016
| 8.81
| 98
| Giỏi
| 324
| 16520230
| Đỗ Minh Đức
| MMTT2016
| 8.71
| 95
| Giỏi
| 325
| 16520535
| Võ Quốc Huy
| MMTT2016
| 8.66
| 90
| Giỏi
| 326
| 17521188
| Phạm Lam Trường
| MMTT2017
| 8.9
| 90
| Giỏi
| 327
| 17521049
| Nguyễn Chí Thanh
| MMTT2017
| 8.84
| 90
| Giỏi
| 328
| 17520933
| Võ Thị Ngọc Phương
| MMTT2017
| 8.83
| 95
| Giỏi
| 329
| 17520796
| Nguyễn Hữu Vĩnh Nghi
| MMTT2017
| 8.67
| 90
| Giỏi
| 330
| 17520549
| Phạm Vĩnh Hưng
| MMTT2017
| 8.49
| 85
| Giỏi
| 331
| 17521022
| Võ Duy Tân
| MMTT2017
| 8.34
| 80
| Giỏi
| 332
| 17521276
| Hoàng Gia Vương
| MMTT2017
| 8.12
| 90
| Giỏi
| 333
| 17520899
| Nguyễn Dương Bá Phú
| MMTT2017
| 8.1
| 95
| Giỏi
| 334
| 17520955
| Lê Đình Quốc
| MMTT2017
| 8.09
| 95
| Giỏi
| 335
| 18521401
| Hà Minh Thành
| MMTT2018
| 8.75
| 90
| Giỏi
| 336
| 18521643
| Nguyễn Quốc Việt
| MMTT2018
| 8.67
| 95
| Giỏi
| 337
| 18520697
| Huỳnh Hoàng Hải
| MMTT2018
| 8.5
| 90
| Giỏi
| 338
| 18521477
| Nguyễn Thị Thúy
| MMTT2018
| 8.49
| 95
| Giỏi
| 339
| 18520972
| Phạm Tấn Lâm
| MMTT2018
| 8.43
| 80
| Giỏi
| 340
| 18520254
| Nguyễn Võ Bảo Huy
| MMTT2018
| 8.37
| 85
| Giỏi
| 341
| 18521428
| Nguyễn Trần Minh Thiện
| MMTT2018
| 8.32
| 85
| Giỏi
| 342
| 18520052
| Lê Trọng Hiếu
| MMTT2018
| 8.17
| 80
| Giỏi
| 343
| 15520306
| Nguyễn Quang Huy
| MTCL2015
| 8.26
| 83
| Giỏi
| 344
| 15520344
| Nguyễn Trần Vĩnh Khang
| MTCL2015
| 8.09
| 80
| Giỏi
| 345
| 16520353
| Trương Anh Hào
| MTCL2016
| 8.67
| 78
| Khá
| 346
| 16520327
| Lương Quốc Hải
| MTCL2016
| 8.38
| 83
| Giỏi
| 347
| 16521129
| Phạm Kim Thành
| MTCL2016
| 8.1
| 90
| Giỏi
| 348
| 16520545
| Vũ Hoàng Hy
| MTCL2016
| 8.05
| 83
| Giỏi
| 349
| 16520985
| Tống Anh Quân
| MTCL2016
| 7.48
| 100
| Khá
| 350
| 16520320
| Trương Thị Giang
| MTCL2016
| 7.42
| 88
| Khá
| 351
| 17520909
| Nguyễn Phan Hoàng Phúc
| MTCL2017
| 8.41
| 80
| Giỏi
| 352
| 17521075
| Lê Nguyễn Hoàng Thiện
| MTCL2017
| 8.35
| 95
| Giỏi
| 353
| 17520447
| Nguyễn Lê Nhật Hào
| MTCL2017
| 8.01
| 80
| Giỏi
| 354
| 17521004
| Nguyễn Minh Tâm
| MTCL2017
| 7.87
| 90
| Khá
| 355
| 17520483
| Phan Trọng Hiếu
| MTCL2017
| 7.59
| 90
| Khá
| 356
| 17520489
| Đào Vinh Hiển
| MTCL2017
| 7.54
| 90
| Khá
| 357
| 17520863
| Vũ Thị Hồng Nhung
| MTCL2017
| 7.39
| 100
| Khá
| 358
| 18521104
| Lê Ngọc Minh
| MTCL2018
| 8.5
| 98
| Giỏi
| 359
| 18520507
| Nguyễn Phước Bình
| MTCL2018
| 8.43
| 90
| Giỏi
| 360
| 18520474
| Trần Tuấn Anh
| MTCL2018
| 8.2
| 83
| Giỏi
| 361
| 18520460
| Nguyễn Phạm Thế Anh
| MTCL2018
| 8.11
| 100
| Giỏi
| 362
| 18521408
| Nguyễn Duy Thanh
| MTCL2018
| 7.92
| 95
| Khá
| 363
| 18521139
| Đoàn Văn Nghĩa
| MTCL2018
| 7.87
| 100
| Khá
| 364
| 18520702
| Nguyễn Ngọc Hải
| MTCL2018
| 7.85
| 83
| Khá
| 365
| 18521522
| Hà Kiều Trang
| MTCL2018
| 7.82
| 90
| Khá
| 366
| 18520930
| Phạm Đăng Khoa
| MTCL2018
| 7.71
| 80
| Khá
| 367
| 18521443
| Nguyễn Duy Thịnh
| MTCL2018
| 7.65
| 95
| Khá
| 368
| 18520909
| Châu Phạm Khiêm
| MTCL2018
| 7.61
| 90
| Khá
| 369
| 18520498
| Trần Gia Bảo
| MTCL2018
| 7.54
| 80
| Khá
| 370
| 15520589
| Huỳnh Trương Nhựt
| PMCL2015
| 9.43
| 75
| Khá
| 371
| 15520601
| Nguyễn Cường Phát
| PMCL2015
| 9.21
| 80
| Giỏi
| 372
| 15520199
| Nguyễn Trung Hào
| PMCL2015
| 9
| 90
| Xuất sắc
| 373
| 15521037
| Phạm Hùng Vỹ
| PMCL2015
| 8.99
| 90
| Giỏi
| 374
| 15520881
| Lê Đức Tiến
| PMCL2015
| 8.91
| 90
| Giỏi
| 375
| 15520350
| Lê Phương Khanh
| PMCL2015
| 8.79
| 68
| Khá
| 376
| 15520712
| Chung Mạnh Quỳnh
| PMCL2015
| 8.76
| 80
| Giỏi
| 377
| 15520940
| Hứa Vĩ Trung
| PMCL2015
| 8.5
| 80
| Giỏi
| 378
| 15520856
| Nguyễn Đức Thông
| PMCL2015
| 8.39
| 80
| Giỏi
| 379
| 15520670
| Đào Nguyên Quân
| PMCL2015
| 8.15
| 80
| Giỏi
| 380
| 15520187
| Nguyễn Quang Hải
| PMCL2015
| 8.09
| 90
| Giỏi
| 381
| 16520703
| Nguyễn Thành Luân
| PMCL2016
| 8.76
| 90
| Giỏi
| 382
| 16521399
| Phan Thanh Tùng
| PMCL2016
| 8.62
| 85
| Giỏi
| 383
| 16520899
| Nguyễn Thị Tuyết Nhung
| PMCL2016
| 8.48
| 80
| Giỏi
| 384
| 16520259
| Nguyễn Tiến Dũng
| PMCL2016
| 8.45
| 86
| Giỏi
| 385
| 16521470
| Huỳnh Hạ Vy
| PMCL2016
| 8.42
| 80
| Giỏi
| 386
| 16520846
| Nguyễn Khánh Nguyên
| PMCL2016
| 8.16
| 85
| Giỏi
| 387
| 16521395
| Nguyễn Bá Tùng
| PMCL2016
| 8.11
| 95
| Giỏi
| 388
| 16521576
| Nguyễn Ngọc Dung
| PMCL2016
| 8.11
| 95
| Giỏi
| 389
| 16521062
| Nguyễn Huỳnh Thanh Tâm
| PMCL2016
| 8.06
| 85
| Giỏi
| 390
| 16520695
| Phan Vĩnh Long
| PMCL2016
| 8
| 100
| Giỏi
| 391
| 16521200
| Nguyễn Hoài Thu
| PMCL2016
| 7.96
| 68
| Khá
| 392
| 16521261
| Phan Minh Toàn
| PMCL2016
| 7.92
| 80
| Khá
| 393
| 16521319
| Nguyễn Tây Trung
| PMCL2016
| 7.89
| 85
| Khá
| 394
| 16520021
| Trần Hoàng Ân
| PMCL2016
| 7.89
| 73
| Khá
| 395
| 17520669
| Lê Si Lắc
| PMCL2017
| 9.06
| 85
| Giỏi
| 396
| 17520688
| Nguyễn Thị Mỹ Linh
| PMCL2017
| 8.73
| 100
| Giỏi
| 397
| 17520136
| Đào Hữu Duy Quân
| PMCL2017
| 8.65
| 90
| Giỏi
| 398
| 17520122
| Phạm Quang Nhân
| PMCL2017
| 8.51
| 90
| Giỏi
| 399
| 17520480
| Nguyễn Trung Hiếu
| PMCL2017
| 8.41
| 90
| Giỏi
| 400
| 17520897
| Trương Viết Huy Phong
| PMCL2017
| 8.33
| 80
| Giỏi
| 401
| 17520568
| Hà Thanh Huy
| PMCL2017
| 8.32
| 85
| Giỏi
| 402
| 17520834
| Bùi Xuân Nhã
| PMCL2017
| 8.28
| 90
| Giỏi
| 403
| 17520247
| Nguyễn Vân Phượng Anh
| PMCL2017
| 8.19
| 70
| Khá
| 404
| 17520691
| Trương Diệu Linh
| PMCL2017
| 8.1
| 85
| Giỏi
| 405
| 17520722
| Nguyễn Thành Luân
| PMCL2017
| 8.08
| 75
| Khá
| 406
| 17520777
| Lý Đạo Nam
| PMCL2017
| 8.04
| 90
| Giỏi
| 407
| 17520950
| Phan Lê Quang
| PMCL2017
| 8.01
| 85
| Giỏi
| 408
| 17520927
| Nguyễn Thị Kim Phương
| PMCL2017
| 7.91
| 85
| Khá
| 409
| 17520420
| Nguyễn Ngân Hà
| PMCL2017
| 7.88
| 90
| Khá
| 410
| 18520335
| Đinh Ngọc Uyên Phương
| PMCL2018
| 9.39
| 90
| Xuất sắc
| 411
| 18520109
| Nguyễn Đắc Thiên Ngân
| PMCL2018
| 9.22
| 95
| Xuất sắc
| 412
| 18521481
| Bùi Minh Tiến
| PMCL2018
| 9.16
| 95
| Xuất sắc
| 413
| 18520368
| Phạm Ngọc Thịnh
| PMCL2018
| 9.14
| 80
| Giỏi
| 414
| 18521381
| Lữ Ngọc Vĩnh Thái
| PMCL2018
| 9.01
| 100
| Xuất sắc
| 415
| 18520480
| Nguyễn Lê Bách
| PMCL2018
| 8.99
| 90
| Giỏi
| 416
| 18521396
| Nguyễn Minh Thắng
| PMCL2018
| 8.84
| 80
| Giỏi
| 417
| 18520168
| Ung Bảo Tiên
| PMCL2018
| 8.79
| 90
| Giỏi
| 418
| 18521226
| Huỳnh Long Pháp
| PMCL2018
| 8.56
| 85
| Giỏi
| 419
| 18520360
| Nguyễn Chí Thành
| PMCL2018
| 8.54
| 100
| Giỏi
| 420
| 15520063
| Đinh Minh Chí
| TMĐT2015
| 7.71
| 75
| Khá
| 421
| 16521084
| Trần Đình Tạo
| TMĐT2016
| 8.52
| 100
| Giỏi
| 422
| 16520274
| Trương Minh Dương
| TMĐT2016
| 8.52
| 90
| Giỏi
| 423
| 16520719
| Lưu Gia Mẫn
| TMĐT2016
| 8.49
| 100
| Giỏi
| 424
| 16521603
| Nguyễn Xuân Bình
| TMĐT2016
| 8.31
| 80
| Giỏi
| 425
| 16520968
| Nguyễn Hồng Phương
| TMĐT2016
| 8.29
| 100
| Giỏi
| 426
| 16520888
| Võ Quang Nhật
| TMĐT2016
| 8.11
| 90
| Giỏi
| 427
| 17520929
| Phan Lê Kim Phượng
| TMĐT2017
| 8.71
| 90
| Giỏi
| 428
| 17520870
| Mai Thị Yến Oanh
| TMĐT2017
| 8.41
| 85
| Giỏi
| 429
| 17521280
| Phan Thị Tường Vy
| TMĐT2017
| 8.3
| 95
| Giỏi
| 430
| 17520888
| Nguyễn Hồng Phi
| TMĐT2017
| 8.26
| 85
| Giỏi
| 431
| 17520441
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh
| TMĐT2017
| 8.18
| 75
| Khá
| 432
| 17520836
| Hà Trọng Nhân
| TMĐT2017
| 8.12
| 85
| Giỏi
| 433
| 17520530
| Phan Thị Long Huệ
| TMĐT2017
| 8.11
| 85
| Giỏi
| 434
| 17520529
| Đặng Thị Huệ
| TMĐT2017
| 8.04
| 100
| Giỏi
| 435
| 18520472
| Trần Quốc Anh
| TMĐT2018
| 9.23
| 100
| Xuất sắc
| 436
| 18520870
| Nguyễn Minh Hy
| TMĐT2018
| 8.73
| 95
| Giỏi
| 437
| 18520371
| Bùi Anh Thư
| TMĐT2018
| 8.48
| 100
| Giỏi
| 438
| 18521214
| Nguyễn Thị Huỳnh Như
| TMĐT2018
| 8.48
| 100
| Giỏi
| 439
| 18521515
| Đỗ Thị Kim Tồn
| TMĐT2018
| 8.47
| 90
| Giỏi
| 440
| 18521203
| Lê Thị Thanh Nhi
| TMĐT2018
| 8.42
| 100
| Giỏi
| 441
| 18520462
| Nguyễn Thị Ngọc Anh
| TMĐT2018
| 8.4
| 100
| Giỏi
| 442
| 18521434
| Đặng Thị Ánh Thìn
| TMĐT2018
| 8.39
| 90
| Giỏi
| 443
| 18521412
| Nguyễn Thị Thành
| TMĐT2018
| 8.35
| 95
| Giỏi
| TT
| Mã SV
| Họ tên
| Lớp
| Điểm
học bổng
| ĐRL
| Loại học bổng
| 1
| 18521618
| Đinh Thị Khánh Tường
| TMĐT2018
| 6.55
| 90
| Khuyến khích
| 2
| 18521427
| Nguyễn Hoàng Thiên
| KHCL2018.3
| 6.69
| 80
| Khuyến khích
| 3
| 16520046
| Nguyễn Thị Anh
| HTTT2016
| 7.98
| 95
| Khuyến khích
| 4
| 16520331
| Nguyễn Thị Minh Hải
| ATTT2016
| 7.42
| 80
| Khuyến khích
| 5
| 16520529
| Phạm Tiến Huy
| MMTT2016
| 8.2
| 85
| Khuyến khích
| 6
| 16520620
| Lê Trung Kiên
| CNTT2016
| 8.09
| 90
| Khuyến khích
| 7
| 16520653
| Thái Thị Phương Lan
| KTPM2016
| 7.12
| 90
| Khuyến khích
| 8
| 16520704
| Trần Đức Luân
| MMTT2016
| 8.16
| 90
| Khuyến khích
| 9
| 16520842
| Nguyễn Chánh Nguyên
| HTTT2016
| 7.61
| 73
| Khuyến khích
| 10
| 16520957
| Trần Hoàn Phúc
| MMTT2016
| 7.99
| 75
| Khuyến khích
| 11
| 16521188
| Đào Anh Nữ Huyền Thoại
| HTTT2016
| 6.97
| 75
| Khuyến khích
| 12
| 16521290
| Văn Thành Trí
| ATTT2016
| 7.28
| 80
| Khuyến khích
| 13
| 16521762
| Phạm Hoàng Oanh
| KHTN2016
| 8.53
| 100
| Khuyến khích
| 14
| 17520263
| Đào Phước Bản
| KHTN2017
| 8.26
| 85
| Khuyến khích
| 15
| 17520554
| Trần Văn Hùng
| ATTT2017
| 6.91
| 80
| Khuyến khích
| 16
| 17520588
| Phạm Quốc Huy
| MMTT2017
| 7.52
| 80
| Khuyến khích
| 17
| 17520937
| Nguyễn Hoàng Quân
| MMTT2017
| 6.1
| 98
| Khuyến khích
| 18
| 17520988
| Nguyễn Hồng Sơn
| ATCL2017
| 7.45
| 100
| Khuyến khích
| 19
| 17521190
| Trần Văn Trường
| HTTT2017
| 7.53
| 100
| Khuyến khích
| 20
| 18520190
| Bùi Thúy Vi
| TMĐT2018
| 7.54
| 100
| Khuyến khích
| 21
| 17520944
| Đặng Hồng Quang
| ATTN2017
| 8.39
| 95
| Khuyến khích
| 22
| 18520527
| Hà Như Chiến
| KHDL2018
| 8.16
| 95
| Khuyến khích
| 23
| 18520596
| Nguyễn Thị Bích Diễm
| CNTT2018
| 7.69
| 100
| Khuyến khích
| 24
| 18520683
| Trần Thị Thùy Duyên
| TMĐT2018
| 7.16
| 90
| Khuyến khích
| 25
| 18521326
| Nguyễn Lâm Quỳnh
| KHTN2018
| 8.52
| 100
| Khuyến khích
| 26
| 18521368
| Nguyễn Hoàn Tâm
| KTMT2018
| 7.34
| 85
| Khuyến khích
| 27
| 18521606
| Nguyễn Văn Tuấn
| CTTT2018
| 7.04
| 90
| Khuyến khích
| 28
| 18520343
| Nguyễn Phú Quốc
| KHTN2018
| 7.59
| 85
| Khuyến khích