Danh sách sinh viên được xét học bổng khuyến khích học tập học kỳ 2 năm học 2018-2019

Phòng CTSV sinh viên công bố danh sách sinh viên được xét học bổng khuyến khích học tập học kỳ 2 năm học 2018-2019
Sinh viên được xét học bổng loại Khá, Giỏi, Xuất sắc kiểm tra lại tài khoản đã đăng ký. Trường hợp có thay đổi phải hồi về mail ctsv@uit.edu.vn đến hết ngày 24/10/2019. (Thông tin tài khoản đã gửi mail cho sinh viên kiểm tra)
Lưu ý:

  • Tài khoản sinh viên cung cấp phải là tài khoản của chính sinh viên và của ngân hàng ACB hoặc BIDV
  • Trường sẽ từ chối cấp học bổng nếu SV cung cấp tài khoản không đúng yêu cầu.
  • SV được cấp học bổng loại khuyến khích sẽ được trường chuyển vào tiền học phí ở học kỳ 2 2019-2020
    Danh sách sinh viên được xét học bổng:
    | TT
    | Mã SV
    | Họ tên
    | Lớp
    | Điểm
    học bổng
    | ĐRL
    | Loại học bổng
    | 1
    | 17520640
    | Huỳnh Khoa
    | ATCL2017
    | 8.16
    | 85
    | Giỏi
    | 2
    | 17520915
    | Nguyễn Duy Phước
    | ATCL2017
    | 7.96
    | 95
    | Khá
    | 3
    | 17520840
    | Nguyễn Thành Nhân
    | ATCL2017
    | 7.73
    | 85
    | Khá
    | 4
    | 17520948
    | Nguyễn Nhật Quang
    | ATCL2017
    | 7.64
    | 80
    | Khá
    | 5
    | 17521281
    | Trương Thảo Vy
    | ATCL2017
    | 7.59
    | 85
    | Khá
    | 6
    | 18521150
    | Tô Trọng Nghĩa
    | ATCL2018
    | 9.04
    | 100
    | Xuất sắc
    | 7
    | 18521136
    | Nguyễn Hoàng Kim Ngân
    | ATCL2018
    | 8.68
    | 75
    | Khá
    | 8
    | 18520060
    | Tạ Việt Hoàng
    | ATCL2018
    | 8.4
    | 78
    | Khá
    | 9
    | 18521640
    | Kiều Quang Việt
    | ATCL2018
    | 8.3
    | 90
    | Giỏi
    | 10
    | 18521234
    | Trần Công Phát
    | ATCL2018
    | 8.09
    | 95
    | Giỏi
    | 11
    | 18521496
    | Cam Chí Tín
    | ATCL2018
    | 7.68
    | 95
    | Khá
    | 12
    | 18520585
    | Phạm Trần Tiến Đạt
    | ATCL2018
    | 7.53
    | 75
    | Khá
    | 13
    | 18520867
    | Lê Phạm Trúc Huỳnh
    | ATCL2018
    | 7.52
    | 90
    | Khá
    | 14
    | 16520316
    | Bùi Đại Gia
    | ATTN2016
    | 9.22
    | 88
    | Giỏi
    | 15
    | 16520718
    | Vũ Tuyết Mai
    | ATTN2016
    | 8.93
    | 95
    | Giỏi
    | 16
    | 16520975
    | Võ Huy Phương
    | ATTN2016
    | 8.77
    | 95
    | Giỏi
    | 17
    | 17520007
    | Phạm Lam Khê
    | ATTN2017
    | 8.96
    | 90
    | Giỏi
    | 18
    | 17521104
    | Lê Thị Huyền Thư
    | ATTN2017
    | 8.88
    | 100
    | Giỏi
    | 19
    | 17520074
    | Lê Ngọc Huy
    | ATTN2017
    | 8.88
    | 95
    | Giỏi
    | 20
    | 18520042
    | Nguyễn Xuân Hà
    | ATTN2018
    | 9.01
    | 90
    | Xuất sắc
    | 21
    | 18521371
    | Phạm Ngọc Tâm
    | ATTN2018
    | 8.98
    | 100
    | Giỏi
    | 22
    | 18520024
    | Lê Quốc Dũng
    | ATTN2018
    | 8.88
    | 100
    | Giỏi
    | 23
    | 15520967
    | Lê Hoàng Tuấn
    | ATTT2015
    | 8.22
    | 85
    | Giỏi
    | 24
    | 15520548
    | Trương Trọng Nghĩa
    | ATTT2015
    | 7.9
    | 75
    | Khá
    | 25
    | 15520407
    | Đặng Minh Lâm
    | ATTT2015
    | 7.82
    | 85
    | Khá
    | 26
    | 16520569
    | Phạm Tuấn Khang
    | ATTT2016
    | 8.86
    | 90
    | Giỏi
    | 27
    | 16520915
    | Nguyễn Xuân Phát
    | ATTT2016
    | 8.85
    | 90
    | Giỏi
    | 28
    | 16521202
    | Phạm Xuân Thư
    | ATTT2016
    | 8.77
    | 95
    | Giỏi
    | 29
    | 16521555
    | Bùi Quang Hiếu
    | ATTT2016
    | 8.68
    | 85
    | Giỏi
    | 30
    | 16520134
    | Bùi Quốc Cường
    | ATTT2016
    | 8.44
    | 90
    | Giỏi
    | 31
    | 16521347
    | Nguyễn Thanh Tú
    | ATTT2016
    | 8.38
    | 95
    | Giỏi
    | 32
    | 16521013
    | Phan Đặng Trúc Quyên
    | ATTT2016
    | 8.37
    | 90
    | Giỏi
    | 33
    | 16520901
    | Lê Thanh Hồng Nhựt
    | ATTT2016
    | 8.21
    | 100
    | Giỏi
    | 34
    | 17520328
    | Trần Quang Đạo
    | ATTT2017
    | 8.73
    | 100
    | Giỏi
    | 35
    | 17520031
    | Nguyễn Phan Bách
    | ATTT2017
    | 8.55
    | 90
    | Giỏi
    | 36
    | 17520987
    | Nguyễn Hoàng Sơn
    | ATTT2017
    | 8.42
    | 90
    | Giỏi
    | 37
    | 17520808
    | Hà Vũ Minh Ngọc
    | ATTT2017
    | 8.31
    | 75
    | Khá
    | 38
    | 17520275
    | Tăng Hồng Vủ Bảo
    | ATTT2017
    | 8.12
    | 100
    | Giỏi
    | 39
    | 17520222
    | Thiều Thái An
    | ATTT2017
    | 8.12
    | 85
    | Giỏi
    | 40
    | 18520846
    | Nguyễn Quang Huy
    | ATTT2018
    | 8.8
    | 85
    | Giỏi
    | 41
    | 18520509
    | Nguyễn Thị Như Bình
    | ATTT2018
    | 8.73
    | 100
    | Giỏi
    | 42
    | 18521156
    | Đào Trung Nguyên
    | ATTT2018
    | 8.68
    | 100
    | Giỏi
    | 43
    | 18520408
    | Hồ Huy Thái
    | ATTT2018
    | 8.47
    | 95
    | Giỏi
    | 44
    | 18520084
    | Nguyễn Trúc Thanh Lan
    | ATTT2018
    | 8.45
    | 100
    | Giỏi
    | 45
    | 18520142
    | Nguyễn Phan Nhã Quỳnh
    | ATTT2018
    | 7.95
    | 80
    | Khá
    | 46
    | 18520140
    | Huỳnh Phan Minh Quang
    | CNCL2018
    | 9.38
    | 100
    | Xuất sắc
    | 47
    | 18521172
    | Đặng Văn Nhân
    | CNCL2018
    | 9
    | 80
    | Giỏi
    | 48
    | 18521262
    | Lê Minh Phước
    | CNCL2018
    | 8.95
    | 95
    | Giỏi
    | 49
    | 18521071
    | Dương Minh Lượng
    | CNCL2018
    | 8.93
    | 100
    | Giỏi
    | 50
    | 18521218
    | Nguyễn Thị Hồng Nhung
    | CNCL2018
    | 8.83
    | 90
    | Giỏi
    | 51
    | 18520274
    | Lê Thị Thu Hằng
    | CNCL2018
    | 8.75
    | 95
    | Giỏi
    | 52
    | 18521068
    | Trần Bình Luật
    | CNCL2018
    | 8.6
    | 100
    | Giỏi
    | 53
    | 18521034
    | Nguyễn Đức Huy Long
    | CNCL2018
    | 8.55
    | 80
    | Giỏi
    | 54
    | 18521285
    | Nguyễn Minh Quân
    | CNCL2018
    | 8.53
    | 80
    | Giỏi
    | 55
    | 15520211
    | Nguyễn Duy Hiển
    | CNTT2015
    | 8.43
    | 75
    | Khá
    | 56
    | 15520817
    | Hoàng Thị Thảo
    | CNTT2015
    | 7.6
    | 85
    | Khá
    | 57
    | 15520340
    | Lê Văn Khang
    | CNTT2015
    | 7.55
    | 80
    | Khá
    | 58
    | 15521019
    | Trần Ngọc Khánh Vinh
    | CNTT2015
    | 7.36
    | 80
    | Khá
    | 59
    | 16520339
    | Đỗ Thị Thúy Hằng
    | CNTT2016
    | 9.25
    | 85
    | Giỏi
    | 60
    | 16521008
    | Quách Phú Quốc
    | CNTT2016
    | 9.05
    | 85
    | Giỏi
    | 61
    | 16520200
    | Nguyễn Tiến Đạt
    | CNTT2016
    | 9
    | 85
    | Giỏi
    | 62
    | 16520138
    | Đồng Anh Vĩnh Cường
    | CNTT2016
    | 8.9
    | 85
    | Giỏi
    | 63
    | 16520508
    | Huỳnh Đức Huy
    | CNTT2016
    | 8.78
    | 85
    | Giỏi
    | 64
    | 16521005
    | Trần Văn Quang
    | CNTT2016
    | 8.6
    | 90
    | Giỏi
    | 65
    | 16521787
    | Doãn Ngọc Tài
    | CNTT2016
    | 8.6
    | 85
    | Giỏi
    | 66
    | 16521007
    | Nguyễn Duy Quốc
    | CNTT2016
    | 8.45
    | 85
    | Giỏi
    | 67
    | 16521747
    | Hoàng Trọng Nghĩa
    | CNTT2016
    | 8.23
    | 90
    | Giỏi
    | 68
    | 16521827
    | Huỳnh Văn Tín
    | CNTT2016
    | 8.2
    | 80
    | Giỏi
    | 69
    | 17520256
    | Trương Nguyễn Phương Anh
    | CNTT2017
    | 8.88
    | 95
    | Giỏi
    | 70
    | 17520404
    | Phạm Nhật Duy
    | CNTT2017
    | 8.77
    | 85
    | Giỏi
    | 71
    | 17520802
    | Trần Trọng Nghĩa
    | CNTT2017
    | 8.61
    | 85
    | Giỏi
    | 72
    | 17520721
    | Nguyễn Thành Luân
    | CNTT2017
    | 8.48
    | 95
    | Giỏi
    | 73
    | 17520671
    | Lê Bảo Lâm
    | CNTT2017
    | 8.21
    | 90
    | Giỏi
    | 74
    | 17520497
    | Hồ Thị Hoài
    | CNTT2017
    | 8.15
    | 95
    | Giỏi
    | 75
    | 17520558
    | Văn Cặp Hùng
    | CNTT2017
    | 8.09
    | 85
    | Giỏi
    | 76
    | 17520704
    | Trần Nguyên Lợi
    | CNTT2017
    | 8.07
    | 90
    | Giỏi
    | 77
    | 17521110
    | Nguyễn Quốc Thuận
    | CNTT2017
    | 8.07
    | 80
    | Giỏi
    | 78
    | 17520219
    | Phạm Thuận An
    | CNTT2017
    | 8.06
    | 100
    | Giỏi
    | 79
    | 17520270
    | Lý Hồng Bảo
    | CNTT2017
    | 8.04
    | 95
    | Giỏi
    | 80
    | 18521280
    | Trần Tuấn Phương
    | CNTT2018
    | 9.38
    | 100
    | Xuất sắc
    | 81
    | 18521414
    | Trần Quốc Thành
    | CNTT2018
    | 9.25
    | 100
    | Xuất sắc
    | 82
    | 18521230
    | Nguyễn Hữu Phát
    | CNTT2018
    | 9.18
    | 85
    | Giỏi
    | 83
    | 18521045
    | Nguyễn Thanh Long
    | CNTT2018
    | 8.85
    | 85
    | Giỏi
    | 84
    | 18520723
    | Nguyễn Thị Thu Hiền
    | CNTT2018
    | 8.82
    | 95
    | Giỏi
    | 85
    | 18520410
    | Nguyễn Ngọc Quí
    | CNTT2018
    | 8.77
    | 90
    | Giỏi
    | 86
    | 18520446
    | Hoàng Tuấn Anh
    | CNTT2018
    | 8.76
    | 95
    | Giỏi
    | 87
    | 18520369
    | Mai Nguyễn Đức Thọ
    | CNTT2018
    | 8.74
    | 100
    | Giỏi
    | 88
    | 18521511
    | Phạm Đức Toàn
    | CNTT2018
    | 8.73
    | 95
    | Giỏi
    | 89
    | 18520580
    | Nguyễn Thành Đạt
    | CNTT2018
    | 8.7
    | 85
    | Giỏi
    | 90
    | 18520659
    | Hà Thanh Duy
    | CNTT2018
    | 8.61
    | 90
    | Giỏi
    | 91
    | 18520559
    | Võ Nguyễn Khoa Đăng
    | CNTT2018
    | 8.58
    | 90
    | Giỏi
    | 92
    | 18520033
    | Hoàng Viễn Duy
    | CNTT2018
    | 8.48
    | 90
    | Giỏi
    | 93
    | 18520693
    | Phạm Ngọc Hà
    | CNTT2018
    | 8.42
    | 95
    | Giỏi
    | 94
    | 18520087
    | Nguyễn Xuân Lộc
    | CNTT2018
    | 8.39
    | 100
    | Giỏi
    | 95
    | 18520687
    | Phan Xuân Giang
    | CNTT2018
    | 8.26
    | 90
    | Giỏi
    | 96
    | 18520686
    | Nguyễn Trường Giang
    | CNTT2018
    | 8.18
    | 95
    | Giỏi
    | 97
    | 15520552
    | Chu Minh Ngọc
    | CTTT2015
    | 8.65
    | 85
    | Giỏi
    | 98
    | 16520399
    | Nguyễn Minh Hiếu
    | CTTT2016
    | 9.14
    | 90
    | Xuất sắc
    | 99
    | 16521574
    | Nguyễn Minh Quân
    | CTTT2016
    | 8.9
    | 95
    | Giỏi
    | 100
    | 16520588
    | Hoàng Minh Khiêm
    | CTTT2016
    | 8.9
    | 90
    | Giỏi
    | 101
    | 16520688
    | Nguyễn Hoàng Long
    | CTTT2016
    | 8.24
    | 80
    | Giỏi
    | 102
    | 17521296
    | Nguyễn Thanh Đức
    | CTTT2017
    | 9.02
    | 85
    | Giỏi
    | 103
    | 17521294
    | Nguyễn Quốc Đại
    | CTTT2017
    | 8.65
    | 85
    | Giỏi
    | 104
    | 17520279
    | Dương Lê Thanh Bình
    | CTTT2017
    | 8.64
    | 85
    | Giỏi
    | 105
    | 18520790
    | Đặng Quang Hưng
    | CTTT2018
    | 8.12
    | 85
    | Giỏi
    | 106
    | 18520911
    | Đặng Quốc Khoa
    | CTTT2018
    | 8.07
    | 85
    | Giỏi
    | 107
    | 18520526
    | Cao Quyết Chiến
    | CTTT2018
    | 8.06
    | 100
    | Giỏi
    | 108
    | 18521159
    | Ngô Phan Phúc Nguyên
    | CTTT2018
    | 8
    | 85
    | Giỏi
    | 109
    | 16520177
    | Lê Trường Danh
    | HTCL2016
    | 8.52
    | 75
    | Khá
    | 110
    | 16521230
    | Nguyễn Thị Thủy Tiên
    | HTCL2016
    | 8.46
    | 90
    | Giỏi
    | 111
    | 16520435
    | Nguyễn Bá Minh Hoàng
    | HTCL2016
    | 8.38
    | 95
    | Giỏi
    | 112
    | 16521440
    | Lê Khánh Vinh
    | HTCL2016
    | 8.3
    | 95
    | Giỏi
    | 113
    | 16520594
    | Châu Phạm Đăng Khoa
    | HTCL2016
    | 8.25
    | 75
    | Khá
    | 114
    | 16520483
    | Nguyễn Quốc Hưng
    | HTCL2016
    | 8.07
    | 80
    | Giỏi
    | 115
    | 17520867
    | Nguyễn Minh Nhựt
    | HTCL2017
    | 8.88
    | 95
    | Giỏi
    | 116
    | 17520304
    | Dương Quốc Cường
    | HTCL2017
    | 8.44
    | 95
    | Giỏi
    | 117
    | 17520912
    | Trần Quang Phúc
    | HTCL2017
    | 8.08
    | 75
    | Khá
    | 118
    | 17521196
    | Mạc Huy Tú
    | HTCL2017
    | 7.46
    | 90
    | Khá
    | 119
    | 17520306
    | Lê Phạm Huy Cường
    | HTCL2017
    | 7.44
    | 80
    | Khá
    | 120
    | 17521147
    | Nguyễn Bích Trâm
    | HTCL2017
    | 7.4
    | 95
    | Khá
    | 121
    | 17520521
    | Trần Quốc Hoàng
    | HTCL2017
    | 7.38
    | 85
    | Khá
    | 122
    | 17520434
    | Lê Ngọc Hân
    | HTCL2017
    | 7.34
    | 78
    | Khá
    | 123
    | 18521320
    | Đoàn Thục Quyên
    | HTCL2018
    | 8.74
    | 95
    | Giỏi
    | 124
    | 18521277
    | Nguyễn Thị Quỳnh Phương
    | HTCL2018
    | 8.61
    | 90
    | Giỏi
    | 125
    | 18521519
    | Huỳnh Thị Kim Trâm
    | HTCL2018
    | 8.39
    | 90
    | Giỏi
    | 126
    | 18520889
    | Lê Phúc Khang
    | HTCL2018
    | 8.37
    | 80
    | Giỏi
    | 127
    | 18521478
    | Phan Thu Thủy
    | HTCL2018
    | 8.31
    | 90
    | Giỏi
    | 128
    | 18521463
    | Nguyễn Minh Thư
    | HTCL2018
    | 8.3
    | 100
    | Giỏi
    | 129
    | 18520622
    | Phan Viết Đức
    | HTCL2018
    | 8.25
    | 85
    | Giỏi
    | 130
    | 18521100
    | Lê Công Minh
    | HTCL2018
    | 8.24
    | 100
    | Giỏi
    | 131
    | 18521622
    | Nguyễn Lê Ngọc Tuyền
    | HTCL2018
    | 8.07
    | 100
    | Giỏi
    | 132
    | 15520692
    | Phan Đức Quang
    | HTTT2015
    | 8.93
    | 95
    | Giỏi
    | 133
    | 15520368
    | Diệp Đăng Khoa
    | HTTT2015
    | 8.61
    | 85
    | Giỏi
    | 134
    | 15520515
    | Nguyễn Hoàng Nam
    | HTTT2015
    | 8.54
    | 80
    | Giỏi
    | 135
    | 15520783
    | Nguyễn Thành Thái
    | HTTT2015
    | 8.44
    | 85
    | Giỏi
    | 136
    | 15520062
    | Trương Thị Bích Chi
    | HTTT2015
    | 8.3
    | 85
    | Giỏi
    | 137
    | 15520557
    | Vũ Bảo Ngọc
    | HTTT2015
    | 8.26
    | 100
    | Giỏi
    | 138
    | 15520454
    | Trần Minh Luân
    | HTTT2015
    | 8.23
    | 95
    | Giỏi
    | 139
    | 15520115
    | Trần Thị Ngọc Diễm
    | HTTT2015
    | 8.02
    | 85
    | Giỏi
    | 140
    | 16521260
    | Phạm Phú Toàn
    | HTTT2016
    | 9.1
    | 90
    | Xuất sắc
    | 141
    | 16520466
    | Võ Thị Kim Huệ
    | HTTT2016
    | 8.85
    | 85
    | Giỏi
    | 142
    | 16521275
    | Bùi Thị Huyền Trân
    | HTTT2016
    | 8.82
    | 95
    | Giỏi
    | 143
    | 16521309
    | Đặng Quốc Trung
    | HTTT2016
    | 8.75
    | 85
    | Giỏi
    | 144
    | 16521485
    | Nguyễn Thị Kim Yến
    | HTTT2016
    | 8.51
    | 85
    | Giỏi
    | 145
    | 16521409
    | Mai Thụy Ánh Tuyết
    | HTTT2016
    | 8.45
    | 95
    | Giỏi
    | 146
    | 16521484
    | Nguyễn Phi Yến
    | HTTT2016
    | 8.42
    | 95
    | Giỏi
    | 147
    | 16520314
    | Võ Hồng Mỹ Duyên
    | HTTT2016
    | 8.25
    | 95
    | Giỏi
    | 148
    | 17520683
    | Lã Ngô Mỹ Linh
    | HTTT2017
    | 8.66
    | 95
    | Giỏi
    | 149
    | 17520241
    | Nguyễn Lan Anh
    | HTTT2017
    | 8.53
    | 90
    | Giỏi
    | 150
    | 17520103
    | Đỗ Hữu Lượng
    | HTTT2017
    | 8.47
    | 95
    | Giỏi
    | 151
    | 17520996
    | Cái Ngọc Anh Tài
    | HTTT2017
    | 8.38
    | 85
    | Giỏi
    | 152
    | 17520999
    | Nguyễn Tấn Tài
    | HTTT2017
    | 8.26
    | 85
    | Giỏi
    | 153
    | 17520438
    | Tô Thúy Hằng
    | HTTT2017
    | 8.25
    | 80
    | Giỏi
    | 154
    | 17520973
    | Lê Trần Duy Sang
    | HTTT2017
    | 8.24
    | 80
    | Giỏi
    | 155
    | 17520956
    | Lê Minh Quốc
    | HTTT2017
    | 8.23
    | 85
    | Giỏi
    | 156
    | 17520692
    | Trương Thị Mỹ Linh
    | HTTT2017
    | 8.18
    | 90
    | Giỏi
    | 157
    | 17521224
    | Trần Anh Tuân
    | HTTT2017
    | 8.18
    | 85
    | Giỏi
    | 158
    | 17521071
    | Võ Thị Duy Thảo
    | HTTT2017
    | 8.05
    | 95
    | Giỏi
    | 159
    | 18520476
    | Võ Thị Vân Anh
    | HTTT2018
    | 8.67
    | 90
    | Giỏi
    | 160
    | 18520813
    | Lê Thị Thúy Hường
    | HTTT2018
    | 8.55
    | 95
    | Giỏi
    | 161
    | 18520138
    | Đỗ Nhật Quang
    | HTTT2018
    | 8.44
    | 85
    | Giỏi
    | 162
    | 18520050
    | Lữ Thị Ngọc Hiền
    | HTTT2018
    | 8.35
    | 100
    | Giỏi
    | 163
    | 18520746
    | Nguyễn Duy Hiệu
    | HTTT2018
    | 8.32
    | 95
    | Giỏi
    | 164
    | 18520722
    | Nguyễn Thanh Hiển
    | HTTT2018
    | 8.22
    | 95
    | Giỏi
    | 165
    | 18521456
    | Lê Minh Thông
    | HTTT2018
    | 8.18
    | 80
    | Giỏi
    | 166
    | 17520967
    | Đặng Hoàng Sang
    | KHCL2017
    | 8.91
    | 85
    | Giỏi
    | 167
    | 17520941
    | Phan Minh Quân
    | KHCL2017
    | 8.8
    | 85
    | Giỏi
    | 168
    | 17520960
    | Đặng Quốc Quy
    | KHCL2017
    | 8.49
    | 100
    | Giỏi
    | 169
    | 17520676
    | Nguyễn Trường Lâu
    | KHCL2017
    | 8.35
    | 90
    | Giỏi
    | 170
    | 17520694
    | Đặng Khắc Lộc
    | KHCL2017
    | 8.34
    | 80
    | Giỏi
    | 171
    | 18520171
    | Phạm Nguyễn Phúc Toàn
    | KHCL2018
    | 9.2
    | 85
    | Giỏi
    | 172
    | 18521681
    | Nguyễn Chí Vỹ
    | KHCL2018
    | 9.05
    | 85
    | Giỏi
    | 173
    | 18520797
    | Lê Quang Hưng
    | KHCL2018
    | 8.84
    | 90
    | Giỏi
    | 174
    | 18521665
    | Huỳnh Đỗ Anh Vũ
    | KHCL2018
    | 8.45
    | 95
    | Giỏi
    | 175
    | 18520606
    | Nguyễn Hữu Doanh
    | KHCL2018
    | 8.27
    | 100
    | Giỏi
    | 176
    | 18520385
    | Huỳnh Ngọc Trân
    | KHCL2018
    | 8.26
    | 100
    | Giỏi
    | 177
    | 18520456
    | Nguyễn Huỳnh Anh
    | KHCL2018
    | 8.17
    | 100
    | Giỏi
    | 178
    | 18520430
    | Nguyễn Hoàng An
    | KHCL2018
    | 8.17
    | 90
    | Giỏi
    | 179
    | 18521351
    | Trần Hoàng Sơn
    | KHCL2018
    | 8.13
    | 90
    | Giỏi
    | 180
    | 18520934
    | Phan Thị Kim Khoa
    | KHCL2018
    | 7.82
    | 100
    | Khá
    | 181
    | 18521162
    | Phạm Duy Giác Nguyên
    | KHCL2018
    | 7.8
    | 100
    | Khá
    | 182
    | 18520672
    | Phạm Tiến Duy
    | KHCL2018
    | 7.79
    | 75
    | Khá
    | 183
    | 18520502
    | Võ Gia Bảo
    | KHCL2018
    | 7.78
    | 85
    | Khá
    | 184
    | 18521168
    | Trần Nguyễn Thanh Nguyên
    | KHCL2018
    | 7.69
    | 100
    | Khá
    | 185
    | 18520999
    | Trần Thị Mỹ Linh
    | KHDL2018
    | 9.18
    | 100
    | Xuất sắc
    | 186
    | 18520936
    | Trần Đăng Khoa
    | KHDL2018
    | 8.99
    | 90
    | Giỏi
    | 187
    | 18520938
    | Trần Nguyễn Anh Khoa
    | KHDL2018
    | 8.85
    | 85
    | Giỏi
    | 188
    | 18520989
    | Nguyễn Ngân Linh
    | KHDL2018
    | 8.67
    | 100
    | Giỏi
    | 189
    | 18521227
    | Trịnh Ngọc Pháp
    | KHDL2018
    | 8.62
    | 85
    | Giỏi
    | 190
    | 18520711
    | Dương Thị Hồng Hạnh
    | KHDL2018
    | 8.54
    | 85
    | Giỏi
    | 191
    | 18521260
    | Phạm Huỳnh Phúc
    | KHDL2018
    | 8.54
    | 80
    | Giỏi
    | 192
    | 15520576
    | Nguyễn Duy Nhất
    | KHMT2015
    | 8.73
    | 90
    | Giỏi
    | 193
    | 15520275
    | Lê Văn Hùng
    | KHMT2015
    | 8.03
    | 75
    | Khá
    | 194
    | 15520481
    | Lê Trường Minh
    | KHMT2015
    | 7.73
    | 90
    | Khá
    | 195
    | 14520146
    | Nguyễn Quốc Đạt
    | KHMT2016
    | 9.35
    | 100
    | Xuất sắc
    | 196
    | 16521533
    | Hồ Văn Thông
    | KHMT2016
    | 8.84
    | 100
    | Giỏi
    | 197
    | 16521493
    | Nguyễn Minh Cảnh
    | KHMT2016
    | 8.7
    | 95
    | Giỏi
    | 198
    | 16521541
    | Trần Thiện Trong
    | KHMT2016
    | 8.62
    | 95
    | Giỏi
    | 199
    | 16521568
    | Lê Tân Pha
    | KHMT2016
    | 8.61
    | 90
    | Giỏi
    | 200
    | 15520934
    | Nguyễn Văn Trưa
    | KHMT2016
    | 8.55
    | 95
    | Giỏi
    | 201
    | 16521545
    | Đỗ Minh Tuấn
    | KHMT2016
    | 8.54
    | 100
    | Giỏi
    | 202
    | 16521511
    | Nguyễn Vũ Anh Khoa
    | KHMT2016
    | 8.25
    | 90
    | Giỏi
    | 203
    | 16520548
    | Phạm Hồng Kha
    | KHMT2016
    | 8.22
    | 95
    | Giỏi
    | 204
    | 16521736
    | Phạm Tấn Minh
    | KHMT2016
    | 8.15
    | 80
    | Giỏi
    | 205
    | 16521716
    | Nguyễn Thoại Linh
    | KHMT2016
    | 8.07
    | 85
    | Giỏi
    | 206
    | 16521721
    | Võ Văn Lộc
    | KHMT2016
    | 8
    | 90
    | Giỏi
    | 207
    | 16520930
    | Trần Quốc Phong
    | KHMT2016
    | 7.97
    | 90
    | Khá
    | 208
    | 17520943
    | Trần Nguyễn Hồng Quân
    | KHMT2017
    | 8.74
    | 90
    | Giỏi
    | 209
    | 17520384
    | Nguyễn Khắc An Dương
    | KHMT2017
    | 8.39
    | 90
    | Giỏi
    | 210
    | 17520964
    | Nguyễn Đình Quyết
    | KHMT2017
    | 8.23
    | 90
    | Giỏi
    | 211
    | 17520449
    | Nguyễn Thị Phương Hảo
    | KHMT2017
    | 8.22
    | 95
    | Giỏi
    | 212
    | 17521234
    | Lê Thanh Tùng
    | KHMT2017
    | 7.91
    | 75
    | Khá
    | 213
    | 18520126
    | Đỗ Nguyễn Thuận Phong
    | KHMT2018
    | 9.01
    | 85
    | Giỏi
    | 214
    | 18520184
    | Vũ Ngọc Tú
    | KHMT2018
    | 8.8
    | 85
    | Giỏi
    | 215
    | 18521479
    | Trần Doãn Thuyên
    | KHMT2018
    | 8.62
    | 95
    | Giỏi
    | 216
    | 18521611
    | Hồ Đăng Tuệ
    | KHMT2018
    | 8.42
    | 100
    | Giỏi
    | 217
    | 18520705
    | Phan Thanh Hải
    | KHMT2018
    | 8.39
    | 95
    | Giỏi
    | 218
    | 18520017
    | Lê Phước Đạt
    | KHMT2018
    | 8.38
    | 75
    | Khá
    | 219
    | 18521062
    | Hà Văn Luân
    | KHMT2018
    | 8.34
    | 85
    | Giỏi
    | 220
    | 18520892
    | Nguyễn Hữu Khang
    | KHMT2018
    | 8.16
    | 100
    | Giỏi
    | 221
    | 15520614
    | Trần Khả Phiêu
    | KHTN2015
    | 9.43
    | 85
    | Giỏi
    | 222
    | 16521124
    | Nguyễn Phan Khiết Thanh
    | KHTN2016
    | 9.43
    | 95
    | Xuất sắc
    | 223
    | 16521170
    | Võ Minh Thiện
    | KHTN2016
    | 9.35
    | 100
    | Xuất sắc
    | 224
    | 16521102
    | Nguyễn Hữu Thắng
    | KHTN2016
    | 9.28
    | 95
    | Xuất sắc
    | 225
    | 16520674
    | Lâm Văn Loát
    | KHTN2016
    | 9.23
    | 85
    | Giỏi
    | 226
    | 16521385
    | Phan Quốc Tuấn
    | KHTN2016
    | 9.18
    | 100
    | Xuất sắc
    | 227
    | 16520576
    | Dương Quốc Khánh
    | KHTN2016
    | 9.13
    | 85
    | Giỏi
    | 228
    | 17521244
    | Hồ Sỹ Tuyến
    | KHTN2017
    | 9.2
    | 85
    | Giỏi
    | 229
    | 17520324
    | Nguyễn Thành Danh
    | KHTN2017
    | 9.15
    | 95
    | Xuất sắc
    | 230
    | 17520828
    | Phan Nguyên
    | KHTN2017
    | 9.13
    | 85
    | Giỏi
    | 231
    | 18521489
    | Nguyễn Văn Tiến
    | KHTN2018
    | 9.45
    | 90
    | Xuất sắc
    | 232
    | 18520194
    | Trương Đức Vũ
    | KHTN2018
    | 8.94
    | 100
    | Giỏi
    | 233
    | 18521509
    | Nguyễn Khánh Toàn
    | KHTN2018
    | 8.93
    | 95
    | Giỏi
    | 234
    | 18521530
    | Phạm Xuân Trí
    | KHTN2018
    | 8.89
    | 100
    | Giỏi
    | 235
    | 16521479
    | Nguyễn Văn Huỳnh Ý
    | KTMT2016
    | 8.68
    | 90
    | Giỏi
    | 236
    | 16520994
    | Nghiêm Xuân Nhật Quang
    | KTMT2016
    | 8.43
    | 90
    | Giỏi
    | 237
    | 16521561
    | Chu Đức Thành
    | KTMT2016
    | 8.37
    | 90
    | Giỏi
    | 238
    | 16520741
    | Nguyễn Công Minh
    | KTMT2016
    | 8.34
    | 90
    | Giỏi
    | 239
    | 16520819
    | Trần Hữu Nghĩa
    | KTMT2016
    | 8.28
    | 80
    | Giỏi
    | 240
    | 16521029
    | Lâm Lý Sơn
    | KTMT2016
    | 8.17
    | 100
    | Giỏi
    | 241
    | 16520690
    | Nguyễn Nhật Long
    | KTMT2016
    | 8.08
    | 90
    | Giỏi
    | 242
    | 17520559
    | Lâm Vĩnh Hường
    | KTMT2017
    | 8.29
    | 90
    | Giỏi
    | 243
    | 17521241
    | Thân Thế Tùng
    | KTMT2017
    | 8.11
    | 90
    | Giỏi
    | 244
    | 17521221
    | Phạm Trung Tuấn
    | KTMT2017
    | 8.07
    | 88
    | Giỏi
    | 245
    | 17521140
    | Nguyễn Quốc Toản
    | KTMT2017
    | 8.02
    | 85
    | Giỏi
    | 246
    | 17520656
    | Trần Minh Khương
    | KTMT2017
    | 7.92
    | 100
    | Khá
    | 247
    | 17520821
    | Nguyễn Cao Nguyên
    | KTMT2017
    | 7.72
    | 85
    | Khá
    | 248
    | 18521513
    | Nguyễn Tấn Tới
    | KTMT2018
    | 8.92
    | 90
    | Giỏi
    | 249
    | 18520940
    | Trần Văn Khoa
    | KTMT2018
    | 8.85
    | 90
    | Giỏi
    | 250
    | 18520675
    | Trần Văn Duy
    | KTMT2018
    | 8.74
    | 90
    | Giỏi
    | 251
    | 18521310
    | Nguyễn Kim Quốc
    | KTMT2018
    | 8.55
    | 100
    | Giỏi
    | 252
    | 18521086
    | Huỳnh Xuân Min
    | KTMT2018
    | 8.55
    | 90
    | Giỏi
    | 253
    | 18521646
    | Dư Cẩm Vinh
    | KTMT2018
    | 8.41
    | 90
    | Giỏi
    | 254
    | 18521644
    | Trần Quốc Việt
    | KTMT2018
    | 8.38
    | 100
    | Giỏi
    | 255
    | 18521197
    | Phạm Tân Nhật
    | KTMT2018
    | 8.34
    | 85
    | Giỏi
    | 256
    | 15520626
    | Phạm Phong Phú
    | KTPM2015
    | 8.96
    | 85
    | Giỏi
    | 257
    | 15520629
    | Bùi Huy Phúc
    | KTPM2015
    | 8.87
    | 85
    | Giỏi
    | 258
    | 15520196
    | Dương Huỳnh Mỹ Hạnh
    | KTPM2015
    | 8.8
    | 85
    | Giỏi
    | 259
    | 15520649
    | Phạm Hồng Phúc
    | KTPM2015
    | 8.71
    | 80
    | Giỏi
    | 260
    | 15520564
    | Huỳnh Thanh Nhàn
    | KTPM2015
    | 8.57
    | 80
    | Giỏi
    | 261
    | 15520607
    | Trần Tấn Phát
    | KTPM2015
    | 8.54
    | 90
    | Giỏi
    | 262
    | 15520133
    | Đặng Việt Dũng
    | KTPM2015
    | 8.41
    | 90
    | Giỏi
    | 263
    | 15520656
    | Phạm Trương Tiểu Phụng
    | KTPM2015
    | 8.19
    | 80
    | Giỏi
    | 264
    | 15520333
    | Lê Tuấn Khải
    | KTPM2015
    | 8.04
    | 95
    | Giỏi
    | 265
    | 16520951
    | Nguyễn Hồng Phúc
    | KTPM2016
    | 8.93
    | 100
    | Giỏi
    | 266
    | 16520303
    | Phan Thanh Duy
    | KTPM2016
    | 8.13
    | 85
    | Giỏi
    | 267
    | 16521065
    | Nguyễn Thị Tâm
    | KTPM2016
    | 8.12
    | 90
    | Giỏi
    | 268
    | 16521250
    | Trần Thị Thu Tình
    | KTPM2016
    | 8.05
    | 95
    | Giỏi
    | 269
    | 16520068
    | Nguyễn Xuân Bắc
    | KTPM2016
    | 7.98
    | 90
    | Khá
    | 270
    | 16521277
    | Hoàng Thùy Trang
    | KTPM2016
    | 7.95
    | 85
    | Khá
    | 271
    | 16520147
    | Nguyễn Duy Cương
    | KTPM2016
    | 7.95
    | 75
    | Khá
    | 272
    | 16520543
    | Ngô Thị Huyền
    | KTPM2016
    | 7.91
    | 95
    | Khá
    | 273
    | 16520291
    | Nguyễn Dương Hoàng Duy
    | KTPM2016
    | 7.85
    | 80
    | Khá
    | 274
    | 17520794
    | Lưu Biêu Nghị
    | KTPM2017
    | 9.12
    | 100
    | Xuất sắc
    | 275
    | 17521013
    | Nguyễn Anh Tấn
    | KTPM2017
    | 8.65
    | 98
    | Giỏi
    | 276
    | 17520784
    | Trương Hoàng Nam
    | KTPM2017
    | 8.64
    | 85
    | Giỏi
    | 277
    | 17520267
    | Hồ Nguyên Bảo
    | KTPM2017
    | 8.59
    | 100
    | Giỏi
    | 278
    | 17521119
    | Dương Thị Thu Thủy
    | KTPM2017
    | 8.59
    | 95
    | Giỏi
    | 279
    | 17520433
    | Vũ Tuấn Hải
    | KTPM2017
    | 8.55
    | 95
    | Giỏi
    | 280
    | 17520980
    | Trương Minh Sang
    | KTPM2017
    | 8.46
    | 100
    | Giỏi
    | 281
    | 17520879
    | Nguyễn Tấn Phát
    | KTPM2017
    | 8.34
    | 95
    | Giỏi
    | 282
    | 17520184
    | Huỳnh Quốc Trung
    | KTPM2017
    | 8.23
    | 85
    | Giỏi
    | 283
    | 18520350
    | Lê Hoàng Minh Sơn
    | KTPM2018
    | 9.52
    | 100
    | Xuất sắc
    | 284
    | 18520557
    | Nguyễn Ngọc Đăng
    | KTPM2018
    | 9.3
    | 90
    | Xuất sắc
    | 285
    | 18521604
    | Nguyễn Thanh Tuấn
    | KTPM2018
    | 9.27
    | 90
    | Xuất sắc
    | 286
    | 18520903
    | Nguyễn Vũ Khánh
    | KTPM2018
    | 9.09
    | 96
    | Xuất sắc
    | 287
    | 18520167
    | Phan Huy Tiến
    | KTPM2018
    | 9.08
    | 100
    | Xuất sắc
    | 288
    | 18521238
    | Nguyễn Hoài Phong
    | KTPM2018
    | 8.98
    | 100
    | Giỏi
    | 289
    | 18521066
    | Nguyễn Xuân Luân
    | KTPM2018
    | 8.93
    | 95
    | Giỏi
    | 290
    | 18520155
    | Huỳnh Thị Kim Thảo
    | KTPM2018
    | 8.91
    | 100
    | Giỏi
    | 291
    | 18520547
    | Phan Đức Cường
    | KTPM2018
    | 8.87
    | 90
    | Giỏi
    | 292
    | 18520626
    | Trương Hữu Minh Đức
    | KTPM2018
    | 8.83
    | 90
    | Giỏi
    | 293
    | 18520314
    | Trần Tuấn Minh
    | KTPM2018
    | 8.78
    | 100
    | Giỏi
    | 294
    | 17520678
    | Đinh Đức Liêm
    | MMCL2017
    | 8.99
    | 95
    | Giỏi
    | 295
    | 17521287
    | Trần Văn Như Ý
    | MMCL2017
    | 8.88
    | 100
    | Giỏi
    | 296
    | 17520826
    | Nguyễn Quách Nguyên
    | MMCL2017
    | 8.85
    | 95
    | Giỏi
    | 297
    | 18521666
    | Lê Đình Vũ
    | MMCL2018
    | 8.44
    | 75
    | Khá
    | 298
    | 18521340
    | Thái Công Sinh
    | MMCL2018
    | 7.92
    | 78
    | Khá
    | 299
    | 18521629
    | Tào Phương Thảo Uyên
    | MMCL2018
    | 7.87
    | 85
    | Khá
    | 300
    | 18521248
    | Trần Phú
    | MMCL2018
    | 7.68
    | 88
    | Khá
    | 301
    | 18520741
    | Ngô Trung Hiếu
    | MMCL2018
    | 7.67
    | 75
    | Khá
    | 302
    | 18520516
    | Đặng Đức Châu
    | MMCL2018
    | 7.39
    | 100
    | Khá
    | 303
    | 18520950
    | Nguyễn Ngọc Minh Khuê
    | MMCL2018
    | 7.21
    | 68
    | Khá
    | 304
    | 18520429
    | Ngô Tấn An
    | MMCL2018
    | 7.17
    | 65
    | Khá
    | 305
    | 15520366
    | Cao Thị Yến Khoa
    | MMTT2015
    | 9.05
    | 100
    | Xuất sắc
    | 306
    | 15520370
    | Lý Nguyễn Anh Khoa
    | MMTT2015
    | 8.93
    | 85
    | Giỏi
    | 307
    | 15520096
    | Nguyễn Quan Đạo
    | MMTT2015
    | 8.83
    | 85
    | Giỏi
    | 308
    | 15520476
    | Đoàn Công Minh
    | MMTT2015
    | 8.72
    | 85
    | Giỏi
    | 309
    | 15520953
    | Phạm Nhật Trường
    | MMTT2015
    | 8.65
    | 85
    | Giỏi
    | 310
    | 15520579
    | Nguyễn Cao Bảo Nhật
    | MMTT2015
    | 8.59
    | 85
    | Giỏi
    | 311
    | 15520230
    | Nguyễn Trọng Hiếu
    | MMTT2015
    | 8.34
    | 95
    | Giỏi
    | 312
    | 15520581
    | Nguyễn Trọng Nhật
    | MMTT2015
    | 8.26
    | 90
    | Giỏi
    | 313
    | 15520915
    | Phạm Ngọc Trâm
    | MMTT2015
    | 8.14
    | 85
    | Giỏi
    | 314
    | 15520358
    | Nguyễn Minh Khánh
    | MMTT2015
    | 8.07
    | 90
    | Giỏi
    | 315
    | 16521387
    | Trần Hoàng Tuấn
    | MMTT2016
    | 9.07
    | 90
    | Xuất sắc
    | 316
    | 16520860
    | Lê Thị Ánh Nguyệt
    | MMTT2016
    | 9.06
    | 90
    | Xuất sắc
    | 317
    | 16520681
    | Hoàng Thắng Lợi
    | MMTT2016
    | 9.04
    | 95
    | Xuất sắc
    | 318
    | 16520877
    | Võ Hoàng Nhân
    | MMTT2016
    | 9.04
    | 90
    | Xuất sắc
    | 319
    | 16520916
    | Phan Trung Phát
    | MMTT2016
    | 8.96
    | 93
    | Giỏi
    | 320
    | 16521852
    | Nguyễn Thị Lê Vy
    | MMTT2016
    | 8.95
    | 95
    | Giỏi
    | 321
    | 16520682
    | Nguyễn Tấn Lợi
    | MMTT2016
    | 8.94
    | 90
    | Giỏi
    | 322
    | 16521823
    | Nguyễn Thị Hồng Thúy
    | MMTT2016
    | 8.89
    | 80
    | Giỏi
    | 323
    | 16520249
    | Vũ Minh Đức
    | MMTT2016
    | 8.81
    | 98
    | Giỏi
    | 324
    | 16520230
    | Đỗ Minh Đức
    | MMTT2016
    | 8.71
    | 95
    | Giỏi
    | 325
    | 16520535
    | Võ Quốc Huy
    | MMTT2016
    | 8.66
    | 90
    | Giỏi
    | 326
    | 17521188
    | Phạm Lam Trường
    | MMTT2017
    | 8.9
    | 90
    | Giỏi
    | 327
    | 17521049
    | Nguyễn Chí Thanh
    | MMTT2017
    | 8.84
    | 90
    | Giỏi
    | 328
    | 17520933
    | Võ Thị Ngọc Phương
    | MMTT2017
    | 8.83
    | 95
    | Giỏi
    | 329
    | 17520796
    | Nguyễn Hữu Vĩnh Nghi
    | MMTT2017
    | 8.67
    | 90
    | Giỏi
    | 330
    | 17520549
    | Phạm Vĩnh Hưng
    | MMTT2017
    | 8.49
    | 85
    | Giỏi
    | 331
    | 17521022
    | Võ Duy Tân
    | MMTT2017
    | 8.34
    | 80
    | Giỏi
    | 332
    | 17521276
    | Hoàng Gia Vương
    | MMTT2017
    | 8.12
    | 90
    | Giỏi
    | 333
    | 17520899
    | Nguyễn Dương Bá Phú
    | MMTT2017
    | 8.1
    | 95
    | Giỏi
    | 334
    | 17520955
    | Lê Đình Quốc
    | MMTT2017
    | 8.09
    | 95
    | Giỏi
    | 335
    | 18521401
    | Hà Minh Thành
    | MMTT2018
    | 8.75
    | 90
    | Giỏi
    | 336
    | 18521643
    | Nguyễn Quốc Việt
    | MMTT2018
    | 8.67
    | 95
    | Giỏi
    | 337
    | 18520697
    | Huỳnh Hoàng Hải
    | MMTT2018
    | 8.5
    | 90
    | Giỏi
    | 338
    | 18521477
    | Nguyễn Thị Thúy
    | MMTT2018
    | 8.49
    | 95
    | Giỏi
    | 339
    | 18520972
    | Phạm Tấn Lâm
    | MMTT2018
    | 8.43
    | 80
    | Giỏi
    | 340
    | 18520254
    | Nguyễn Võ Bảo Huy
    | MMTT2018
    | 8.37
    | 85
    | Giỏi
    | 341
    | 18521428
    | Nguyễn Trần Minh Thiện
    | MMTT2018
    | 8.32
    | 85
    | Giỏi
    | 342
    | 18520052
    | Lê Trọng Hiếu
    | MMTT2018
    | 8.17
    | 80
    | Giỏi
    | 343
    | 15520306
    | Nguyễn Quang Huy
    | MTCL2015
    | 8.26
    | 83
    | Giỏi
    | 344
    | 15520344
    | Nguyễn Trần Vĩnh Khang
    | MTCL2015
    | 8.09
    | 80
    | Giỏi
    | 345
    | 16520353
    | Trương Anh Hào
    | MTCL2016
    | 8.67
    | 78
    | Khá
    | 346
    | 16520327
    | Lương Quốc Hải
    | MTCL2016
    | 8.38
    | 83
    | Giỏi
    | 347
    | 16521129
    | Phạm Kim Thành
    | MTCL2016
    | 8.1
    | 90
    | Giỏi
    | 348
    | 16520545
    | Vũ Hoàng Hy
    | MTCL2016
    | 8.05
    | 83
    | Giỏi
    | 349
    | 16520985
    | Tống Anh Quân
    | MTCL2016
    | 7.48
    | 100
    | Khá
    | 350
    | 16520320
    | Trương Thị Giang
    | MTCL2016
    | 7.42
    | 88
    | Khá
    | 351
    | 17520909
    | Nguyễn Phan Hoàng Phúc
    | MTCL2017
    | 8.41
    | 80
    | Giỏi
    | 352
    | 17521075
    | Lê Nguyễn Hoàng Thiện
    | MTCL2017
    | 8.35
    | 95
    | Giỏi
    | 353
    | 17520447
    | Nguyễn Lê Nhật Hào
    | MTCL2017
    | 8.01
    | 80
    | Giỏi
    | 354
    | 17521004
    | Nguyễn Minh Tâm
    | MTCL2017
    | 7.87
    | 90
    | Khá
    | 355
    | 17520483
    | Phan Trọng Hiếu
    | MTCL2017
    | 7.59
    | 90
    | Khá
    | 356
    | 17520489
    | Đào Vinh Hiển
    | MTCL2017
    | 7.54
    | 90
    | Khá
    | 357
    | 17520863
    | Vũ Thị Hồng Nhung
    | MTCL2017
    | 7.39
    | 100
    | Khá
    | 358
    | 18521104
    | Lê Ngọc Minh
    | MTCL2018
    | 8.5
    | 98
    | Giỏi
    | 359
    | 18520507
    | Nguyễn Phước Bình
    | MTCL2018
    | 8.43
    | 90
    | Giỏi
    | 360
    | 18520474
    | Trần Tuấn Anh
    | MTCL2018
    | 8.2
    | 83
    | Giỏi
    | 361
    | 18520460
    | Nguyễn Phạm Thế Anh
    | MTCL2018
    | 8.11
    | 100
    | Giỏi
    | 362
    | 18521408
    | Nguyễn Duy Thanh
    | MTCL2018
    | 7.92
    | 95
    | Khá
    | 363
    | 18521139
    | Đoàn Văn Nghĩa
    | MTCL2018
    | 7.87
    | 100
    | Khá
    | 364
    | 18520702
    | Nguyễn Ngọc Hải
    | MTCL2018
    | 7.85
    | 83
    | Khá
    | 365
    | 18521522
    | Hà Kiều Trang
    | MTCL2018
    | 7.82
    | 90
    | Khá
    | 366
    | 18520930
    | Phạm Đăng Khoa
    | MTCL2018
    | 7.71
    | 80
    | Khá
    | 367
    | 18521443
    | Nguyễn Duy Thịnh
    | MTCL2018
    | 7.65
    | 95
    | Khá
    | 368
    | 18520909
    | Châu Phạm Khiêm
    | MTCL2018
    | 7.61
    | 90
    | Khá
    | 369
    | 18520498
    | Trần Gia Bảo
    | MTCL2018
    | 7.54
    | 80
    | Khá
    | 370
    | 15520589
    | Huỳnh Trương Nhựt
    | PMCL2015
    | 9.43
    | 75
    | Khá
    | 371
    | 15520601
    | Nguyễn Cường Phát
    | PMCL2015
    | 9.21
    | 80
    | Giỏi
    | 372
    | 15520199
    | Nguyễn Trung Hào
    | PMCL2015
    | 9
    | 90
    | Xuất sắc
    | 373
    | 15521037
    | Phạm Hùng Vỹ
    | PMCL2015
    | 8.99
    | 90
    | Giỏi
    | 374
    | 15520881
    | Lê Đức Tiến
    | PMCL2015
    | 8.91
    | 90
    | Giỏi
    | 375
    | 15520350
    | Lê Phương Khanh
    | PMCL2015
    | 8.79
    | 68
    | Khá
    | 376
    | 15520712
    | Chung Mạnh Quỳnh
    | PMCL2015
    | 8.76
    | 80
    | Giỏi
    | 377
    | 15520940
    | Hứa Vĩ Trung
    | PMCL2015
    | 8.5
    | 80
    | Giỏi
    | 378
    | 15520856
    | Nguyễn Đức Thông
    | PMCL2015
    | 8.39
    | 80
    | Giỏi
    | 379
    | 15520670
    | Đào Nguyên Quân
    | PMCL2015
    | 8.15
    | 80
    | Giỏi
    | 380
    | 15520187
    | Nguyễn Quang Hải
    | PMCL2015
    | 8.09
    | 90
    | Giỏi
    | 381
    | 16520703
    | Nguyễn Thành Luân
    | PMCL2016
    | 8.76
    | 90
    | Giỏi
    | 382
    | 16521399
    | Phan Thanh Tùng
    | PMCL2016
    | 8.62
    | 85
    | Giỏi
    | 383
    | 16520899
    | Nguyễn Thị Tuyết Nhung
    | PMCL2016
    | 8.48
    | 80
    | Giỏi
    | 384
    | 16520259
    | Nguyễn Tiến Dũng
    | PMCL2016
    | 8.45
    | 86
    | Giỏi
    | 385
    | 16521470
    | Huỳnh Hạ Vy
    | PMCL2016
    | 8.42
    | 80
    | Giỏi
    | 386
    | 16520846
    | Nguyễn Khánh Nguyên
    | PMCL2016
    | 8.16
    | 85
    | Giỏi
    | 387
    | 16521395
    | Nguyễn Bá Tùng
    | PMCL2016
    | 8.11
    | 95
    | Giỏi
    | 388
    | 16521576
    | Nguyễn Ngọc Dung
    | PMCL2016
    | 8.11
    | 95
    | Giỏi
    | 389
    | 16521062
    | Nguyễn Huỳnh Thanh Tâm
    | PMCL2016
    | 8.06
    | 85
    | Giỏi
    | 390
    | 16520695
    | Phan Vĩnh Long
    | PMCL2016
    | 8
    | 100
    | Giỏi
    | 391
    | 16521200
    | Nguyễn Hoài Thu
    | PMCL2016
    | 7.96
    | 68
    | Khá
    | 392
    | 16521261
    | Phan Minh Toàn
    | PMCL2016
    | 7.92
    | 80
    | Khá
    | 393
    | 16521319
    | Nguyễn Tây Trung
    | PMCL2016
    | 7.89
    | 85
    | Khá
    | 394
    | 16520021
    | Trần Hoàng Ân
    | PMCL2016
    | 7.89
    | 73
    | Khá
    | 395
    | 17520669
    | Lê Si Lắc
    | PMCL2017
    | 9.06
    | 85
    | Giỏi
    | 396
    | 17520688
    | Nguyễn Thị Mỹ Linh
    | PMCL2017
    | 8.73
    | 100
    | Giỏi
    | 397
    | 17520136
    | Đào Hữu Duy Quân
    | PMCL2017
    | 8.65
    | 90
    | Giỏi
    | 398
    | 17520122
    | Phạm Quang Nhân
    | PMCL2017
    | 8.51
    | 90
    | Giỏi
    | 399
    | 17520480
    | Nguyễn Trung Hiếu
    | PMCL2017
    | 8.41
    | 90
    | Giỏi
    | 400
    | 17520897
    | Trương Viết Huy Phong
    | PMCL2017
    | 8.33
    | 80
    | Giỏi
    | 401
    | 17520568
    | Hà Thanh Huy
    | PMCL2017
    | 8.32
    | 85
    | Giỏi
    | 402
    | 17520834
    | Bùi Xuân Nhã
    | PMCL2017
    | 8.28
    | 90
    | Giỏi
    | 403
    | 17520247
    | Nguyễn Vân Phượng Anh
    | PMCL2017
    | 8.19
    | 70
    | Khá
    | 404
    | 17520691
    | Trương Diệu Linh
    | PMCL2017
    | 8.1
    | 85
    | Giỏi
    | 405
    | 17520722
    | Nguyễn Thành Luân
    | PMCL2017
    | 8.08
    | 75
    | Khá
    | 406
    | 17520777
    | Lý Đạo Nam
    | PMCL2017
    | 8.04
    | 90
    | Giỏi
    | 407
    | 17520950
    | Phan Lê Quang
    | PMCL2017
    | 8.01
    | 85
    | Giỏi
    | 408
    | 17520927
    | Nguyễn Thị Kim Phương
    | PMCL2017
    | 7.91
    | 85
    | Khá
    | 409
    | 17520420
    | Nguyễn Ngân Hà
    | PMCL2017
    | 7.88
    | 90
    | Khá
    | 410
    | 18520335
    | Đinh Ngọc Uyên Phương
    | PMCL2018
    | 9.39
    | 90
    | Xuất sắc
    | 411
    | 18520109
    | Nguyễn Đắc Thiên Ngân
    | PMCL2018
    | 9.22
    | 95
    | Xuất sắc
    | 412
    | 18521481
    | Bùi Minh Tiến
    | PMCL2018
    | 9.16
    | 95
    | Xuất sắc
    | 413
    | 18520368
    | Phạm Ngọc Thịnh
    | PMCL2018
    | 9.14
    | 80
    | Giỏi
    | 414
    | 18521381
    | Lữ Ngọc Vĩnh Thái
    | PMCL2018
    | 9.01
    | 100
    | Xuất sắc
    | 415
    | 18520480
    | Nguyễn Lê Bách
    | PMCL2018
    | 8.99
    | 90
    | Giỏi
    | 416
    | 18521396
    | Nguyễn Minh Thắng
    | PMCL2018
    | 8.84
    | 80
    | Giỏi
    | 417
    | 18520168
    | Ung Bảo Tiên
    | PMCL2018
    | 8.79
    | 90
    | Giỏi
    | 418
    | 18521226
    | Huỳnh Long Pháp
    | PMCL2018
    | 8.56
    | 85
    | Giỏi
    | 419
    | 18520360
    | Nguyễn Chí Thành
    | PMCL2018
    | 8.54
    | 100
    | Giỏi
    | 420
    | 15520063
    | Đinh Minh Chí
    | TMĐT2015
    | 7.71
    | 75
    | Khá
    | 421
    | 16521084
    | Trần Đình Tạo
    | TMĐT2016
    | 8.52
    | 100
    | Giỏi
    | 422
    | 16520274
    | Trương Minh Dương
    | TMĐT2016
    | 8.52
    | 90
    | Giỏi
    | 423
    | 16520719
    | Lưu Gia Mẫn
    | TMĐT2016
    | 8.49
    | 100
    | Giỏi
    | 424
    | 16521603
    | Nguyễn Xuân Bình
    | TMĐT2016
    | 8.31
    | 80
    | Giỏi
    | 425
    | 16520968
    | Nguyễn Hồng Phương
    | TMĐT2016
    | 8.29
    | 100
    | Giỏi
    | 426
    | 16520888
    | Võ Quang Nhật
    | TMĐT2016
    | 8.11
    | 90
    | Giỏi
    | 427
    | 17520929
    | Phan Lê Kim Phượng
    | TMĐT2017
    | 8.71
    | 90
    | Giỏi
    | 428
    | 17520870
    | Mai Thị Yến Oanh
    | TMĐT2017
    | 8.41
    | 85
    | Giỏi
    | 429
    | 17521280
    | Phan Thị Tường Vy
    | TMĐT2017
    | 8.3
    | 95
    | Giỏi
    | 430
    | 17520888
    | Nguyễn Hồng Phi
    | TMĐT2017
    | 8.26
    | 85
    | Giỏi
    | 431
    | 17520441
    | Nguyễn Thị Hồng Hạnh
    | TMĐT2017
    | 8.18
    | 75
    | Khá
    | 432
    | 17520836
    | Hà Trọng Nhân
    | TMĐT2017
    | 8.12
    | 85
    | Giỏi
    | 433
    | 17520530
    | Phan Thị Long Huệ
    | TMĐT2017
    | 8.11
    | 85
    | Giỏi
    | 434
    | 17520529
    | Đặng Thị Huệ
    | TMĐT2017
    | 8.04
    | 100
    | Giỏi
    | 435
    | 18520472
    | Trần Quốc Anh
    | TMĐT2018
    | 9.23
    | 100
    | Xuất sắc
    | 436
    | 18520870
    | Nguyễn Minh Hy
    | TMĐT2018
    | 8.73
    | 95
    | Giỏi
    | 437
    | 18520371
    | Bùi Anh Thư
    | TMĐT2018
    | 8.48
    | 100
    | Giỏi
    | 438
    | 18521214
    | Nguyễn Thị Huỳnh Như
    | TMĐT2018
    | 8.48
    | 100
    | Giỏi
    | 439
    | 18521515
    | Đỗ Thị Kim Tồn
    | TMĐT2018
    | 8.47
    | 90
    | Giỏi
    | 440
    | 18521203
    | Lê Thị Thanh Nhi
    | TMĐT2018
    | 8.42
    | 100
    | Giỏi
    | 441
    | 18520462
    | Nguyễn Thị Ngọc Anh
    | TMĐT2018
    | 8.4
    | 100
    | Giỏi
    | 442
    | 18521434
    | Đặng Thị Ánh Thìn
    | TMĐT2018
    | 8.39
    | 90
    | Giỏi
    | 443
    | 18521412
    | Nguyễn Thị Thành
    | TMĐT2018
    | 8.35
    | 95
    | Giỏi
    | TT
    | Mã SV
    | Họ tên
    | Lớp
    | Điểm
    học bổng
    | ĐRL
    | Loại học bổng
    | 1
    | 18521618
    | Đinh Thị Khánh Tường
    | TMĐT2018
    | 6.55
    | 90
    | Khuyến khích
    | 2
    | 18521427
    | Nguyễn Hoàng Thiên
    | KHCL2018.3
    | 6.69
    | 80
    | Khuyến khích
    | 3
    | 16520046
    | Nguyễn Thị Anh
    | HTTT2016
    | 7.98
    | 95
    | Khuyến khích
    | 4
    | 16520331
    | Nguyễn Thị Minh Hải
    | ATTT2016
    | 7.42
    | 80
    | Khuyến khích
    | 5
    | 16520529
    | Phạm Tiến Huy
    | MMTT2016
    | 8.2
    | 85
    | Khuyến khích
    | 6
    | 16520620
    | Lê Trung Kiên
    | CNTT2016
    | 8.09
    | 90
    | Khuyến khích
    | 7
    | 16520653
    | Thái Thị Phương Lan
    | KTPM2016
    | 7.12
    | 90
    | Khuyến khích
    | 8
    | 16520704
    | Trần Đức Luân
    | MMTT2016
    | 8.16
    | 90
    | Khuyến khích
    | 9
    | 16520842
    | Nguyễn Chánh Nguyên
    | HTTT2016
    | 7.61
    | 73
    | Khuyến khích
    | 10
    | 16520957
    | Trần Hoàn Phúc
    | MMTT2016
    | 7.99
    | 75
    | Khuyến khích
    | 11
    | 16521188
    | Đào Anh Nữ Huyền Thoại
    | HTTT2016
    | 6.97
    | 75
    | Khuyến khích
    | 12
    | 16521290
    | Văn Thành Trí
    | ATTT2016
    | 7.28
    | 80
    | Khuyến khích
    | 13
    | 16521762
    | Phạm Hoàng Oanh
    | KHTN2016
    | 8.53
    | 100
    | Khuyến khích
    | 14
    | 17520263
    | Đào Phước Bản
    | KHTN2017
    | 8.26
    | 85
    | Khuyến khích
    | 15
    | 17520554
    | Trần Văn Hùng
    | ATTT2017
    | 6.91
    | 80
    | Khuyến khích
    | 16
    | 17520588
    | Phạm Quốc Huy
    | MMTT2017
    | 7.52
    | 80
    | Khuyến khích
    | 17
    | 17520937
    | Nguyễn Hoàng Quân
    | MMTT2017
    | 6.1
    | 98
    | Khuyến khích
    | 18
    | 17520988
    | Nguyễn Hồng Sơn
    | ATCL2017
    | 7.45
    | 100
    | Khuyến khích
    | 19
    | 17521190
    | Trần Văn Trường
    | HTTT2017
    | 7.53
    | 100
    | Khuyến khích
    | 20
    | 18520190
    | Bùi Thúy Vi
    | TMĐT2018
    | 7.54
    | 100
    | Khuyến khích
    | 21
    | 17520944
    | Đặng Hồng Quang
    | ATTN2017
    | 8.39
    | 95
    | Khuyến khích
    | 22
    | 18520527
    | Hà Như Chiến
    | KHDL2018
    | 8.16
    | 95
    | Khuyến khích
    | 23
    | 18520596
    | Nguyễn Thị Bích Diễm
    | CNTT2018
    | 7.69
    | 100
    | Khuyến khích
    | 24
    | 18520683
    | Trần Thị Thùy Duyên
    | TMĐT2018
    | 7.16
    | 90
    | Khuyến khích
    | 25
    | 18521326
    | Nguyễn Lâm Quỳnh
    | KHTN2018
    | 8.52
    | 100
    | Khuyến khích
    | 26
    | 18521368
    | Nguyễn Hoàn Tâm
    | KTMT2018
    | 7.34
    | 85
    | Khuyến khích
    | 27
    | 18521606
    | Nguyễn Văn Tuấn
    | CTTT2018
    | 7.04
    | 90
    | Khuyến khích
    | 28
    | 18520343
    | Nguyễn Phú Quốc
    | KHTN2018
    | 7.59
    | 85
    | Khuyến khích

Dạ em chào chị, chị cho em hỏi danh sách này là danh sách chính thức rồi chưa ạ? Em xin cảm ơn chị.

huhu thêm 1 suất là có hb rồi :cry:

Chính thức nha em.

Dạ cho e hỏi:
Đây là danh sách sinh viên được nhận học bổng Khuyến khích học tập phải không ạ?
Em cảm ơn.

Em chào chị, chị cho em hỏi là những bạn được học bổng loại khuyến khích thì học bổng sẽ được chuyển thẳng vào tài khoản như bình thường hay là sẽ chuyển trực tiếp vào học phí của kì 2 năm học 2019-2020 ạ. Em cảm ơn chị.

Chị anhttk đã nói rõ ràng vậy rồi mà em.

Em chỉ sợ đây là danh sách sv được xét học bổng kkht chính thức, chứ k phải danh sách sv đc nhận hb kkht chính thức. Tại thấy số sv tới 443, gấp đôi kì trước nên nghĩ v ạ.

Là danh sách được cấp học bổng nhé. Nhưng nếu sinh viên không cập nhật tài khoản theo yêu cầu có thể bị loại ra khỏi danh sách.

Dạ em chào chị, chị cho em hỏi vậy những bạn được học bổng loại khuyến khích thì số tiền học bổng sẽ được cấp theo hình thức nào ạ. Em cảm ơn chị

Sẽ được Trường chuyển vào học phí ở học kỳ 2 2019-2020 nhé.

Cho em hỏi còn những bạn đạt học bổng loại khác thì sẽ chuyển vào tài khoản ạ?

Thực sự em rất mong nhà trường xem xét lại có thể trợ cấp kịp thời cho các bạn đã được hội đồng nhà trường xét chọn HBKK loại KK trong HK1 NH 2019-2020 này ạ. Em cảm ơn chị.

Chào em,
Ở học kỳ 2 2018-2019, sinh viên đã được xét cho học kỳ 1 2019-2020 rồi nhé.

Chị ơi cho em hỏi, sinh viên học kỳ cuối cùng chỉ làm Khóa luận tốt nghiệp 10 tín chỉ thì không được xét học bổng ạ? Em cảm ơn

Dạ em hiểu rồi ạ.

"Lưu ý:

  • Tài khoản sinh viên cung cấp phải là tài khoản của chính sinh viên và của ngân hàng ACB hoặc BIDV
  • Trường sẽ từ chối cấp học bổng nếu SV cung cấp tài khoản không đúng yêu cầu."

Chị phải làm sao với các bạn đây. Việc này đã nhắc rất nhiều lần rồi. :frowning:

Chào chị.
Cho em hỏi có sự chậm trễ gì không ạ? Em có tên trong danh sách sao em chưa nhận được học bổng ạ (em được xét học bổng loại khá giỏi ạ).
Em cảm ơn ạ.

Chị ơi cho em hỏi là tiền học bổng này sẽ trừ 1 phần vào học phí học kì II hay sao ạ. Em cảm ơn chị!

Học bổng khuyến khích trừ vào học phí, các loại khác chuyển qua ngân hàng