Phòng CTSV thông báo kết quả xét học bổng UIT Global tháng 04 năm 2026
Danh sách bao gồm các sinh viên có chứng chỉ được xác nhận từ 01/04/2026 -30/04/2026
Sinh viên lưu ý kiểm tra và phản hồi sai sót và cập nhật tài khoản ngân hàng đến 24/05/2026
Sau thời hạn trên phòng Kế hoạch tài chính sẽ giải ngân học bổng trong vòng 2-3 tuần.
Phòng CTSV sẽ kiểm tra việc tham gia BHYT và cập nhật lại danh sách chính thức. Sinh viên không tham gia BHYT sẽ không được xét Học bổng
Lưu ý:
Sinh viên chương trình liên kết, văn bằng 2 không thuộc diện nhận học bổng này.
Đối với sinh viên khóa 2022 chứng chỉ nộp sau ngày 07/08/2025 sẽ không được xét học bổng do đã quá thời gian 06 học kỳ.
Đối với sinh viên khóa 2024 chứng chỉ nộp sau ngày 26/03/2026 sẽ chỉ nhận 75% giá trị học bổng
Đối với sinh viên khóa 2025 sẽ được xét học bổng UIT từ HK2 2025-2026. Chứng chỉ phải thi sau ngày nhập học 23/08/2025
Thông báo : Các chứng chỉ nộp từ 01/09/2025 sẽ áp dụng qui định học bổng UIT Global mới ( https://ctsv.uit.edu.vn/bai-viet/thong-bao-trien-khai-hoc-bong-uit-global-tu-hoc-ky-1-nam-hoc-2025-2026 )
Sinh viên chú ý cập nhật Tài khoản ngân hàng trong lý lịch sinh viên để được nhận học bổng
- Tài khoản phải đúng tên sinh viên và còn đang hoạt động, không bị khóa.
- Không sử dụng tài khoản định danh trường cấp ( tài khoản này chỉ dùng thu học phí)
- Sinh viên không cập nhật tài khoản đúng hạn xem như từ chối nhận học bổng.
- Sinh viên cập nhật tài khoản ngân hàng PVComBank để nhận học bổng.
| MSSV | Họ và tên | Loại CC | Điểm | Học bổng | Ngày nộp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2152xx28 | Đặng Thành Đạt | IELTS | 6.5 | Quá hạn | 2026-04-22 14:49:30 | |
| 2152xx07 | Trần Minh Nguyên Hồng | IELTS | 7.5 | Quá hạn | 2026-04-12 20:50:33 | |
| 2352xx53 | Bùi Phạm Việt Hưng | IELTS | 7.5 | 5250000 | 2026-04-28 10:58:19 | 75% |
| 2352xx01 | Đinh Lâm Quốc Huy | IELTS | 6.5 | 3000000 | 2026-04-27 20:24:50 | 75% |
| 2352xx29 | Nguyễn Văn Quyền | IELTS | 7.0 | 5250000 | 2026-04-06 17:36:48 | 75% |
| 2452xx34 | Võ Hoàng Anh | IELTS | 7.0 | 5250000 | 2026-03-30 10:48:54 | 75% |
| 2452xx44 | Bùi Thiên Bảo | IELTS | 6.0 | 3000000 | 2026-04-13 10:30:25 | 75% |
| 2452xx72 | Võ Huy Khang | IELTS | 5.5 | 3000000 | 2026-04-22 11:06:03 | 75% |
| 2452xx03 | Lục Vĩnh Kiệt | IELTS | 5.5 | 3000000 | 2026-04-13 21:02:45 | 75% |
| 2452xx97 | Hồ Đình Long | IELTS | 6.5 | 3000000 | 2026-04-28 21:33:16 | 75% |
| 2452xx65 | Hoàng Thị Thảo Uyên | IELTS | 6.0 | 3000000 | 2026-03-30 22:59:12 | 75% |
| 2552xx60 | Trịnh Minh Hiếu | IELTS | 8.0 | 7000000 | 2026-04-20 15:07:19 | 100% |