Danh sách sinh viên K2025 không được nhận học bổng UIT Global do có chứng chỉ thi trước khi nhập học hoặc là sinh viên chương trình liên kết ( không thuộc diện xét học bổng UIT Global)
| MSSV | Họ và tên | Ngày thi | Loại CC | Điểm | Học bổng | Ghi chú | Hệ ĐT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2556xx63 | Đỗ Anh Tuấn | 25/05/2007 | IELTS | 6.0 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2552xx68 | Hồ Bá Vương Roman | 26/10/2022 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx40 | Phan Lê Quốc Kiên | 28/08/2023 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx00 | Nguyễn Trọng Nguyên Khang | 07/10/2023 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx54 | Hà Việt Dũng | 12/10/2023 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx10 | Lê Anh An | 29/10/2023 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx36 | Võ Nguyệt Nhi | 18/11/2023 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx24 | Nguyễn Minh Khuê | 25/11/2023 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx89 | Trương Huỳnh Thanh Vũ | 25/11/2023 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx59 | Phạm Văn Tuấn Kiệt | 25/11/2023 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx24 | Bùi Nguyên Long | 25/11/2023 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2556xx24 | Nguyễn Thanh Bảo Khang | 02/12/2023 | IELTS | 7.0 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2552xx03 | Cao Nguyễn Quý Ân | 02/12/2023 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx55 | Nguyễn Phan Nhật Tân | 02/12/2023 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx34 | Hồ Phi Yến | 09/12/2023 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx33 | Lê Văn Đức | 09/12/2023 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx28 | Nguyễn Phúc Quỳnh Nhi | 09/12/2023 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx33 | Trần Thượng Quang | 16/12/2023 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx99 | Trần Thành Nhân | 17/12/2023 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx35 | Tôn Thất Nhật Minh | 23/12/2023 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx23 | Nguyễn Xuân Huy | 06/01/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx46 | Võ Phúc Minh Tâm | 06/01/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx99 | Trần Hoàng Nhật Thông | 13/01/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx57 | Vũ Đức Thiện | 21/01/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx23 | Nguyễn Quốc Nhật Minh | 27/01/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx91 | Lê Đoàn Quân | 27/01/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx78 | Nguyễn Hữu Đạt | 07/02/2024 | IELTS | 27 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx52 | Đỗ Quang Trung | 17/02/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx32 | Võ Trần Như Ý | 24/02/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx12 | Nguyễn Công Tuấn | 25/02/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx10 | Nguyễn Hữu Trí | 03/03/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx89 | Nguyễn Thành Đạt | 10/03/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx38 | Phạm Bách Hiệp | 16/03/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx96 | Nguyễn Nhật Khang | 22/03/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx41 | Nguyễn Quang Minh Tâm | 23/03/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx97 | Nguyễn Đăng Dương | 23/03/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx97 | Nguyễn Phước Nhật Khang | 31/03/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx15 | Nguyễn Lê Minh Nhật | 06/04/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx69 | Lê Lộc Tiến Đạt | 18/04/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx09 | Trương Minh Hoàng | 18/04/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx98 | Ngô Minh Chí | 20/04/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx30 | Phan Thanh Huy | 20/04/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx46 | Nguyễn Phi Long | 21/04/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx98 | Lê Đức Minh | 27/04/2024 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx38 | Mai Gia Bảo | 27/04/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx59 | Phạm Diệp Vũ Thác | 11/05/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx77 | Nguyễn Mai Nhất Thắng | 16/05/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx48 | Trần Nhật Duy | 18/05/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx73 | Đỗ Thanh Sang | 18/05/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx42 | Phan Nguyễn Thiên Phúc | 18/05/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx82 | Nguyễn Quân Đạt | 18/05/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx49 | Châu Nguyễn Tường Vân | 25/05/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx10 | Nguyễn Nho Khôi | 25/05/2024 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx60 | Lê Nguyễn Hồng Anh | 25/05/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx16 | Trần Khánh Ngọc | 25/05/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx13 | Trương Tuấn Khang | 26/05/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx29 | Nguyễn Quốc Khánh | 29/05/2024 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx53 | Phùng Chấn Hưng | 31/05/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx81 | Nguyễn Nhật Sang | 01/06/2024 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx27 | Ngô Văn Phương Duy | 08/06/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx96 | Nguyễn Đăng Trường Sơn | 08/06/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx51 | Nguyễn Khánh Vân | 08/06/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx88 | Đinh Bảo Minh | 13/06/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx95 | Huỳnh Tuấn Minh | 13/06/2024 | IELTS | 5.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx57 | Lê Tấn Phước | 13/06/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx09 | Nguyễn Minh Thành | 13/06/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx36 | Bùi Nguyễn Phương Anh | 13/06/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx06 | Lê Gia Khánh Ngọc | 15/06/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx86 | Nguyễn Phước Đông Hải | 15/06/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx72 | Nguyễn Thành Phát | 15/06/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx48 | Nguyễn Minh Gia Bảo | 15/06/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx59 | Võ Minh Nguyên | 15/06/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx95 | Ngô Lê Ánh Dương | 15/06/2024 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx41 | Nguyễn Cao Nguyên | 15/06/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx69 | Vũ Quốc Bảo | 15/06/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx60 | Trần Quốc Hưng | 15/06/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx14 | Bùi Ngọc Quang | 15/06/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx55 | Vương Nguyễn Thành Danh | 15/06/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx93 | Hồ Tuấn Khôi | 15/06/2024 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx17 | Lê Đăng Bảng | 16/06/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx16 | Cao Hoàng Phúc | 20/06/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx70 | Lê Thành Đạt | 22/06/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx85 | Trần Thị Bảo Trâm | 22/06/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx29 | Nguyễn Vũ Bảo Ngọc | 22/06/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx63 | Lương Nhật Anh | 22/06/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx19 | Châu Đại Hùng | 22/06/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx26 | Đỗ Mạnh Hải Long | 22/06/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx88 | Nguyễn Trần Tuấn Anh | 22/06/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx59 | Trần Phúc Gia Hưng | 22/06/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx92 | Nguyễn Minh Khang | 23/06/2024 | IELTS | 8 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx85 | Dương Anh Quân | 23/06/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx08 | Phan Ngọc Dư Khang | 26/06/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx67 | Đoàn Trần Mai Phương | 28/06/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx80 | Mai Văn Nhân | 29/06/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx95 | Nguyễn Khắc Nhật Hoàng | 29/06/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx95 | Phan Thị Hồng Ánh | 05/07/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx56 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 06/07/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx51 | Trương Trần Bảo Duy | 06/07/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx74 | Nguyễn Thiện Phát | 06/07/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx26 | Huỳnh Quang Hưng | 06/07/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx82 | Lê Hoàng Hải | 06/07/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx00 | Nguyễn Mạnh Quân | 06/07/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx30 | Hoàng Khánh Đan | 06/07/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx42 | Nguyễn Thanh Tuyền | 08/07/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx98 | Đặng Bảo Thục Vy | 11/07/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx12 | Nguyễn Văn Bách | 11/07/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx67 | Nguyễn Tấn Dũng | 12/07/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx57 | Lỡ Đình Nam | 13/07/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx07 | Hà Văn Phú An | 18/07/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx20 | Nguyễn Khánh Tài | 20/07/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx32 | Lê Thị Phương Trinh | 20/07/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx32 | Nguyễn Xuân Phúc | 20/07/2024 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx51 | Nguyễn Hữu Hiệu | 21/07/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx77 | Đinh Tiến Phong | 21/07/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx02 | Trương Ngọc Vân Anh | 21/07/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx26 | Phạm Quốc Huy | 21/07/2024 | IELTS | 8 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx47 | Nguyễn Nhật Khôi Nguyên | 26/07/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx78 | Nguyễn Nhật Lâm | 27/07/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx25 | Trịnh Minh Khuê | 27/07/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx95 | Dương Quảng Phú | 27/07/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx96 | Nguyễn An Dương | 27/07/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx70 | Nguyễn Ngọc Minh Khải | 27/07/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx22 | Nguyễn Đăng Khuê | 27/07/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx50 | Trần Thị Thanh Trúc | 27/07/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx65 | Phan Văn Quốc Việt | 02/08/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx89 | Nguyễn Hoàng Khang | 02/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx20 | Nguyễn Trần Đông Huy | 03/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx62 | Nguyễn Đông Kha | 03/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx61 | Lê Phương Anh | 03/08/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx47 | Lê Bảo Quyên | 03/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx09 | Trần Tùng Quân | 03/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx15 | Trịnh Nguyễn Kiến Hào | 03/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx58 | Võ Khánh Tân | 03/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx34 | Nguyễn Nam Duy | 03/08/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx33 | Huỳnh Duy Tường | 08/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx28 | Đoàn Đăng Nguyên | 08/08/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx14 | Đỗ Thành Công | 08/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx79 | Nguyễn Khoa Tiến Đạt | 08/08/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx88 | Nguyễn Thành Nhân | 08/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx74 | Bùi Minh Khang | 08/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx05 | Lê Thị Minh Thư | 08/08/2024 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx90 | Vũ Lê Dung | 08/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx74 | Vũ Thành Nam | 08/08/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx03 | Lưu Kiện Hào | 10/08/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx14 | Nguyễn Hữu Hoàng Nhật | 10/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx05 | Dương Tuấn Ngọc | 10/08/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx74 | Lê Minh Sang | 10/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx03 | Lê Tự Thanh | 10/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx16 | Lý Minh An | 10/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx30 | Lê Mạnh Tùng | 10/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx67 | Lê Vũ Duy Thịnh | 10/08/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx34 | Lê Quốc Tường | 11/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx56 | Phạm Thanh Hiếu | 13/08/2024 | IELTS | 8.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx94 | Nguyễn Văn Nhân | 14/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx79 | Trần Hậu Dũng | 15/08/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx88 | Bùi Thái Sơn | 17/08/2024 | IELTS | 8.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx78 | Huỳnh Huy Phong | 17/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx41 | Hà Bảo Thi | 17/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx91 | Đỗ Tuấn Minh | 17/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx23 | Lê Hữu Phúc | 17/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx94 | Lương Công Tiến Sơn | 17/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx85 | Nguyễn Thanh Quỳnh Anh | 17/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx44 | Phạm Đình Quý | 17/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx40 | Ngô Trần Kim Nguyên | 17/08/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx23 | Lê Nguyễn Phương Nhi | 17/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx54 | Huỳnh Long Ngọc Phụng | 17/08/2024 | IELTS | 4.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx00 | Võ Lê Tiến Đạt | 17/08/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx87 | Mao Khánh Hoàng | 17/08/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx11 | Nguyễn Thụy Khánh Ngọc | 17/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx66 | Nguyễn Đoàn Tuấn Anh | 17/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx03 | Nguyễn Duy Phú | 19/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx21 | Cao Nguyễn Minh Đức | 19/08/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx92 | Nguyễn Long Bảo Châu | 19/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx53 | Hoàng Chí Trung | 20/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx49 | Đào Danh Tiến | 20/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx39 | Trương Khai Minh | 22/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx39 | Nguyễn Minh Quốc | 23/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2556xx57 | Nguyễn Kim Thư | 24/08/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2552xx13 | Huỳnh Đức Tài | 24/08/2024 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx32 | Nguyễn Ngọc Thanh Thảo | 24/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx81 | Phan Nguyễn Phúc Thịnh | 24/08/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx94 | Hoàng Bảo Khôi | 24/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx57 | Cao Tiến Đạt | 24/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx21 | Nguyễn Quang Minh | 24/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx99 | Đặng Ngọc Trúc Vy | 24/08/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx51 | Đỗ Trần Tiến Khoa | 24/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx72 | Lê Đặng Thành Nhân | 24/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx09 | Nguyễn Minh Hoàng Ngọc | 24/08/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx27 | Hà Phương Thảo | 24/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx84 | Lê Vũ Thiêm Hoàng | 24/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx09 | Nguyễn Hữu Trí | 24/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx47 | Nguyễn Huỳnh Phương Uyên | 24/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx81 | Phạm Trường Lâm | 24/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx34 | Lương Khổng Minh Đức | 24/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx97 | Nguyễn Mạnh Hoàng | 24/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx41 | Đặng Việt Anh | 24/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx19 | Nguyễn Đức Tài | 25/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx17 | Lê Hải Quang | 25/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx75 | Võ Tấn Khải Hoàn | 25/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx87 | Nguyễn Thành Nhân | 25/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx31 | Nguyễn Thiên Ý | 25/08/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx69 | Nguyễn Tấn Phát | 25/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx50 | Nguyễn Công Danh | 25/08/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx81 | Trần Tiến Dũng | 25/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx84 | Phan Anh Vũ | 29/08/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx96 | Đoàn Lê Phú Thành | 29/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx00 | Nguyễn Thanh Hải Hoàng | 30/08/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx13 | Nguyễn Duy Minh | 01/09/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx03 | Nguyễn Vũ Khang | 01/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx80 | Nguyễn Văn Việt Thắng | 02/09/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx15 | Nguyễn Hữu Tuấn Minh | 07/09/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx05 | Nguyễn Anh Huy | 07/09/2024 | IELTS | 8 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx78 | Phạm Anh Khoa | 07/09/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx21 | Vương Trọng Khôi | 07/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx64 | Nguyễn Hoàng Nam | 07/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx30 | Trần Thiên An | 07/09/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx62 | Lý Huỳnh Gia Phát | 07/09/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx14 | Phạm Minh Trí | 07/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx98 | Quách Nguyễn Anh | 07/09/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx53 | Phạm Hoàng Thái Bảo | 07/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx82 | Ngô Thảo Nhân | 07/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx73 | Lý Nghĩa Đạt | 08/09/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx39 | Nguyễn Hải Đăng | 14/09/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx47 | Trần Lê Duy | 14/09/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx69 | Hồ Ngọc Nhân | 14/09/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx03 | Võ Ngọc Thụy Anh | 14/09/2024 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx39 | Ngô Ngọc Nguyên | 14/09/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx66 | Đỗ Ngọc Lan Phương | 14/09/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx03 | Ngô Gia Huy | 14/09/2024 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx75 | Vũ Quang Vinh | 14/09/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx59 | Tạ Cao Nguyên Bảo | 14/09/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx88 | Nguyễn Hoàng Bảo Châu | 14/09/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx46 | Nguyễn Hồ Thiên Bảo | 14/09/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx41 | Nguyễn Trương Tường Trọng | 15/09/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx08 | Lim Hạo Dĩnh | 15/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx15 | Trần Dương Anh Khôi | 15/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx83 | Trương Tấn Sang | 16/09/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx64 | Lê Gia Lượng | 19/09/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx67 | Vũ Trần Minh Hưng | 19/09/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx57 | Trần Lâm Nguyên | 19/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx79 | Huỳnh Gia Khang | 19/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx34 | Lê Nguyễn | 21/09/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx79 | Nguyễn Hoàng Duy Mạnh | 21/09/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx86 | Võ Gia Minh Trâm | 21/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx85 | Nguyễn Danh Nhân | 22/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx13 | Dương Thành Lộc | 26/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx30 | Lê Đức Bảo | 28/09/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx96 | Phùng Quang Anh | 28/09/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx39 | Chu Lê Đức Anh | 28/09/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx73 | Nguyễn Hoàng Anh | 28/09/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx40 | Nguyễn Đăng Khiêm | 28/09/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx24 | Lưu Hoàng Minh Duy | 28/09/2024 | IELTS | 8 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx33 | Võ Quốc An | 28/09/2024 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx53 | Phạm Quý Danh | 29/09/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx70 | Nguyễn Tấn Phát | 29/09/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx16 | Phan Đình Minh Huấn | 30/09/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx61 | Võ Trung Hiếu | 05/10/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx24 | Lê Tấn Phúc | 05/10/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx75 | Nguyễn Văn Dũng | 05/10/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx32 | Bùi Trần Vũ Tường | 05/10/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx45 | Đỗ Tuấn Anh | 05/10/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx09 | Nguyễn Hoàng Quốc Định | 06/10/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx87 | Trần Hoàn Vũ | 06/10/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx46 | Bùi Duy Quốc Khoa | 06/10/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx80 | Huỳnh Tấn Hoàng | 10/10/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx49 | Võ Quang Huy | 10/10/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx79 | Lê Quỳnh Trâm | 10/10/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx74 | Nguyễn Việt Hoàn | 10/10/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx35 | Nguyễn Đình Hoàng Kiên | 10/10/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx94 | Trần Đại Nghĩa | 12/10/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx15 | Nguyễn Phan Trường Huy | 12/10/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx26 | Lê Vương Phúc | 12/10/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx27 | Nguyễn Viết Nhật Minh | 19/10/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx14 | Nguyễn Nhật Đông | 19/10/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx90 | Ngô Việt Hoàng | 19/10/2024 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx44 | Trịnh Lê Huy | 19/10/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx14 | Nguyễn Phạm Gia Huy | 19/10/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx33 | Bùi Phương Thủy | 19/10/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx13 | Phan Hữu Khôi | 19/10/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2556xx04 | Nguyễn Gia Bảo | 20/10/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2552xx37 | Bùi Quang Anh | 25/10/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx35 | Nguyễn Phi Yến | 25/10/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2556xx21 | Hoàng Thị Khánh Huyền | 26/10/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2552xx09 | Đặng Xuân Bách | 26/10/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx39 | Nguyễn Đức Long | 26/10/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx33 | Trần Đào Gia Huy | 26/10/2024 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx55 | Nguyễn Phạm Phúc Kiệt | 26/10/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx68 | Đồng Hà Minh Nhân | 26/10/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx72 | Phạm Nguyễn Thanh Mai | 26/10/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx76 | Phạm Minh Dũng | 26/10/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx32 | Hoàng Hải Đăng | 26/10/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx20 | Phạm Văn Lộc | 26/10/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx23 | Nguyễn Hữu Minh Khuê | 26/10/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx39 | Nguyễn Đình Bảo | 26/10/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx40 | Nguyễn Minh Đăng | 27/10/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx21 | Hà Hoàng Hưng | 28/10/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx77 | Nguyễn Vũ Nguyên Khoa | 02/11/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx52 | Lê Lam Huyên | 03/11/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx99 | Lê Vĩnh Gia Huy | 05/11/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx58 | Tạ Trung Hiếu | 07/11/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx16 | Nguyễn Phúc Huy | 09/11/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx94 | Nguyễn Minh Nhật Khang | 16/11/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx19 | Phạm Minh Nhật | 16/11/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx45 | Nguyễn Quốc Hưng | 16/11/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx46 | Lý Thị Song Uyển | 16/11/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx34 | Nguyễn Chí Kiên | 16/11/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx53 | Hà Anh Khoa | 16/11/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx69 | Nguyễn Đăng Quốc Thịnh | 17/11/2024 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx30 | Nguyễn Ngọc Như Ý | 23/11/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx06 | Trần Minh Hoàng | 23/11/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx17 | Trần Khả Vy | 23/11/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx58 | Đào Tuấn Đạt | 23/11/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx84 | Doãn Đức Anh Quân | 23/11/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx26 | Dương Ngọc Thảo | 24/11/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx03 | Lê Ngọc Bảo Minh | 24/11/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx59 | Lê Nguyễn Hồng Anh | 24/11/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx55 | Lê Anh | 25/11/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx00 | Võ Hoàng Thông | 26/11/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx06 | Lý Tường Vy | 29/11/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx39 | Trần Nguyễn Ngọc Thảo | 30/11/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx91 | Trần Minh Thắng | 30/11/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx88 | Bùi Minh Khôi | 30/11/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx15 | Võ Nguyễn Thế Phú | 30/11/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx87 | Nguyễn Phúc Lân | 30/11/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx35 | Phạm Phương Thảo | 30/11/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx10 | Nguyễn Minh Thành | 30/11/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx70 | Vương Quốc Bảo | 30/11/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx36 | Lê Nguyễn Khoa Nguyên | 30/11/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx50 | Nguyễn Xuân Nguyên | 30/11/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx61 | Trần Văn Hùng | 30/11/2024 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx41 | Nguyễn Lê Vĩnh Hưng | 30/11/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx97 | Lê Quỳnh Chi | 30/11/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx95 | Thân Vĩnh Đạt | 01/12/2024 | IELTS | 27 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx35 | Trần Ngọc Cát Tường | 02/12/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx87 | Đậu Nguyễn Công Minh | 02/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx07 | Trần Phạm Minh Quân | 03/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx93 | Lê Gia Huy | 05/12/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx12 | Võ Anh Quân | 05/12/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx54 | Hoàng Hữu Trung | 05/12/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx15 | Trần Khánh Ngọc | 05/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx79 | Nguyễn Thanh Bình | 07/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx25 | Phạm Quang Huy | 07/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx03 | Huỳnh Nhật Minh Thư | 07/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx01 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 07/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx10 | Trần Duy Khang | 07/12/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx68 | Nguyễn Nguyên Phát | 07/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx74 | Nguyễn Phú Thịnh | 07/12/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx86 | Nguyễn Đức Nhân | 07/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx30 | Mai Phương Thảo | 07/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx37 | Nguyễn Bảo Long | 07/12/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx67 | Bùi Thanh Vin | 07/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx66 | Nguyễn Tấn Dũng | 07/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx13 | Nguyễn Hồng Nhật | 07/12/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx72 | Lê Văn Khánh Đạt | 07/12/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx57 | Hoàng Anh Dũng | 07/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx95 | Võ Thị Bích Hằng | 07/12/2024 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx07 | Vũ Ngọc Tú | 07/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx60 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | 08/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx19 | Lê Kiệt Quang | 12/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2556xx08 | Vũ Tiến Dũng | 14/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2552xx99 | Nguyễn Ngọc Tú | 14/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx32 | Trần Tấn Tài | 14/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx44 | Nguyễn Gia Bảo | 14/12/2024 | IELTS | 5.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx72 | Võ Hoàng Nam | 14/12/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx98 | Hoàng Thiên Thanh | 14/12/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx96 | Trần Lê Tuấn Nghĩa | 14/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx50 | Nguyễn Đức Minh Hiếu | 14/12/2024 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx45 | Vũ Gia Khiêm | 15/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx38 | Phạm Thị Thanh Thúy | 15/12/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx79 | Nguyễn Trần Bảo Lâm | 17/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx58 | Lương Hoàng Nam | 17/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx47 | Lưu Minh Hiếu | 19/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx10 | Nguyễn Thị Triệu Vy | 21/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx22 | Nguyễn Quang Minh | 21/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx65 | Nguyễn Hoàng Phát | 21/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx07 | Đặng Đắc Tài | 21/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx33 | Nguyễn Phương Thảo | 21/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx42 | Nguyễn Đức Hải Nguyên | 21/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx97 | Trịnh Quốc Đạt | 26/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx41 | Nguyễn Hoàng Long | 27/12/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2556xx67 | Nguyễn Ngọc Kim Uyên | 28/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2552xx38 | Nguyễn Hoàng Thanh Tâm | 28/12/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx29 | Phan Bảo Huy | 28/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx73 | Phan Quốc Trung | 28/12/2024 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx55 | Trần Việt Long | 28/12/2024 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx27 | Huỳnh Gia Bảo | 28/12/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx04 | Lê Phương Vy | 28/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx55 | Trần Linh Nhựt | 28/12/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx93 | Phạm Minh Tuấn Đạt | 28/12/2024 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx91 | Đỗ Thanh Tú | 28/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx38 | Trần Phi Yến | 28/12/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx22 | Nguyễn Vũ Hoàng Huy | 28/12/2024 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx40 | Nguyễn Thiện Quốc | 29/12/2024 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx40 | Nguyễn Thiện Quốc | 29/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx60 | Lê Thuận Phát | 29/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx02 | Nguyễn Tuấn Khang | 29/12/2024 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx65 | Võ Phi Hùng | 29/12/2024 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx70 | Trần Đức Hòa | 30/12/2024 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx40 | Phạm Lê Minh Duy | 03/01/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2556xx47 | Nguyễn Thị Cẩm Phụng | 04/01/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2552xx45 | Nguyễn Gia Bảo | 04/01/2025 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx01 | Nguyễn Trọng Hoàng Quân | 04/01/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx11 | Mai Anh Tuấn | 05/01/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx28 | Nguyễn Minh Quang | 08/01/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx58 | Lê Nguyễn Hoàng Anh | 08/01/2025 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx83 | Đinh Hoàng Quân | 08/01/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx62 | Mai Đăng Khoa | 09/01/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx24 | Hồ Hoàng Quốc Ngữ | 11/01/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx66 | Nguyễn Anh Khoa | 11/01/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx61 | Võ Minh Tiến | 11/01/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx03 | Huỳnh Phương Vy | 11/01/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx16 | Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | 11/01/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx33 | Huỳnh Thanh Nguyên | 11/01/2025 | IELTS | 5.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx97 | Trần Trọng Nghĩa | 11/01/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx31 | Quách Đỗ Minh Quang | 11/01/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx66 | Nguyễn Nhật Nam | 11/01/2025 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx25 | Nguyễn Đăng Khánh | 12/01/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx30 | Võ Nguyễn Duy Khương | 12/01/2025 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx06 | Võ Minh Tú | 14/01/2025 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx12 | Trần Đình Bảo Chương | 16/01/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx06 | Hoàng Long Nhật | 16/01/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx22 | Dương Đức Bảo | 16/01/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx43 | Quách Hải Đăng | 16/01/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx39 | Bùi Anh Hiếu | 16/01/2025 | IELTS | 8 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx92 | Đinh Xuân Dương | 16/01/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx77 | Nguyễn Hy Lam | 18/01/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx71 | Bùi Tấn Sang | 18/01/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx53 | Nguyễn Minh Hiếu | 18/01/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx31 | Trần Đình Hiển | 18/01/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx02 | Lê Hữu Nhật Minh | 18/01/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx02 | Lê Hữu Nhật Minh | 18/01/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx33 | Đào Xuân Hiệp | 19/01/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx41 | Võ Nguyễn Nhật Minh | 22/01/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx97 | Nguyễn Thị Trang | 22/01/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx37 | Trần Ngô Nhật Minh | 23/01/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx73 | Tiêu Hỷ Khâm | 23/01/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx59 | Lê Dương Quốc Dũng | 23/01/2025 | IELTS | 5.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx95 | Nguyễn Ngọc Minh Khang | 23/01/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx18 | Nguyễn Phan Duy Lộc | 25/01/2025 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx16 | Vũ Tô Kiến Hào | 26/01/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx48 | Nguyễn Phúc Nguyên | 27/01/2025 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx11 | Nguyễn Đặng Minh Nhật | 06/02/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx12 | Trần Võ Minh Khang | 08/02/2025 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx12 | Trần Võ Minh Khang | 08/02/2025 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx47 | Hoàng Ngọc Thiện | 08/02/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx18 | Nguyễn Hòa Thuận | 08/02/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx73 | Nguyễn Trí Dũng | 08/02/2025 | IELTS | 8.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx71 | Nguyễn Tấn Khải | 08/02/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx35 | Phan Vũ Mai Khanh | 09/02/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx12 | Nguyễn Đỗ Long Nhật | 09/02/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx95 | Nguyễn Xuân Nhân | 15/02/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx93 | Lưu Định Vương | 15/02/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx56 | Nguyễn Xuân Tiến | 21/02/2025 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx57 | Phan Trung Hiếu | 22/02/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx19 | Lê Minh Duy | 22/02/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx09 | Cao Nguyễn Bảo Chương | 22/02/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx38 | Phạm Sơn Phúc | 22/02/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx16 | Bùi Long Khánh | 22/02/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx24 | Châu Hoàng Thúc | 22/02/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx08 | Nguyễn Hoàng Nguyên Khôi | 22/02/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx67 | Nguyễn Bảo Anh Khoa | 22/02/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx28 | Nguyễn Nam Khánh | 23/02/2025 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx88 | Tạ Đình Phong | 23/02/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx90 | Võ Lê Anh Vũ | 23/02/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx80 | Nguyễn Hoàng Anh Vũ | 24/02/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx57 | Phan Hoàng Nguyên Bảo | 26/02/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx72 | Đồng Thanh Lâm | 28/02/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx13 | Lê Thành Duy An | 01/03/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx37 | Nguyễn Thái Duy | 06/03/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx71 | Lê Tiến Đạt | 06/03/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx44 | Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | 08/03/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx40 | Dương Huỳnh Như | 08/03/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx59 | Đinh Nguyễn Thành Đạt | 08/03/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx82 | Thạch Hoàng Phương Lam | 08/03/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx60 | Lê Quận Anh Khoa | 08/03/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx90 | Đỗ Quang Nghĩa | 08/03/2025 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx82 | Nguyễn Ngọc Anh | 09/03/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx91 | Đoàn Minh Khôi | 09/03/2025 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx63 | Mai Đình Khoa | 09/03/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx60 | Trịnh Minh Hiếu | 15/03/2025 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx20 | Lê Kỳ Quang | 15/03/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx67 | La Duy Khải | 15/03/2025 | IELTS | 5.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx24 | Hoàng Gia Bảo | 15/03/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx20 | Đỗ Thị Yến Nhi | 15/03/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx73 | Nguyễn Đỗ Thanh Hà | 15/03/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx84 | Hồ Hoàng Huy | 15/03/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx95 | Hoàng Nguyễn Minh Khôi | 15/03/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx01 | Nguyễn Ngọc Linh | 16/03/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx34 | Vương Hương Quang | 16/03/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx99 | Nguyễn Hùng Quân | 21/03/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx32 | Phạm Gia Khánh | 22/03/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx57 | Võ Nguyễn Minh Long | 22/03/2025 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx38 | Mai Nguyễn Hoàng Nguyên | 23/03/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx18 | Nguyễn Nhật Minh | 23/03/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2556xx68 | Lê Hoài Văn | 25/03/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2556xx52 | Lê Minh Tân | 25/03/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2552xx07 | Lương Quang Minh | 29/03/2025 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx41 | Hồ Quỳnh Như | 29/03/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx48 | Đặng Anh Khoa | 29/03/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx69 | Phạm Thái Hòa | 31/03/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx20 | Nguyễn Thọ Bình An | 05/04/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx65 | Phan Hoàng Kha | 05/04/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx48 | Nguyễn Vĩnh Hùng | 06/04/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx50 | Phan Đoàn Hưng | 07/04/2025 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx52 | Đinh Mạc Khải Nam | 13/04/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx85 | Đinh Thọ Mai Lan | 15/04/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx83 | Nguyễn Hải Phong | 19/04/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx44 | Đinh Việt Anh | 19/04/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx93 | Phan Hải Anh | 19/04/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx84 | Nguyễn Lạc Thường Miên | 20/04/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx75 | Cao Thoại Phi | 20/04/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx31 | Nguyễn Trần Bảo Phúc | 20/04/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx89 | Huỳnh Đỗ Quang Huy | 20/04/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx85 | Trương Vũ Hoàng Ngân | 20/04/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx83 | Võ Thúy Lam | 20/04/2025 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx56 | Hồ Trọng Dũng | 20/04/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx54 | Hà Nhật Khoa | 25/04/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx85 | Đặng Đức Minh | 26/04/2025 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx62 | Châu Phước Nhã | 26/04/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx39 | Vũ Nguyễn Việt Khanh | 26/04/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx15 | Ngô Phúc Lộc | 27/04/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2556xx70 | Huỳnh Vũ Quốc Huy | 29/04/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2552xx36 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 03/05/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx16 | Phan Nguyễn Hoàng Trí | 03/05/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx84 | Lê Hoàng Khang | 04/05/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx88 | Trịnh Nguyễn Anh Vũ | 11/05/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx95 | Nguyễn Bá Quân | 11/05/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx42 | Vũ Hoàng Minh | 15/05/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx87 | Phan Thanh Phong | 15/05/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx50 | Võ Trọng Quang Huy | 17/05/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx13 | Võ Minh Quân | 24/05/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx42 | Lê Hoàng Thy | 24/05/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx86 | Phan Việt Thắng | 25/05/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx55 | Huỳnh Như Quỳnh | 26/05/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx63 | Võ Thành Tuấn Kiệt | 29/05/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx24 | Đỗ Thanh Thảo | 31/05/2025 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx65 | Hoàng Ngọc Hòa | 01/06/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx80 | Hoàng Ngọc Hải | 01/06/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx31 | Nguyễn Uyên Nhi | 02/06/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx89 | Huỳnh Minh Quân | 10/06/2025 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx98 | Nguyễn Duy Quân | 15/06/2025 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx55 | Trương Hạnh Duyên | 15/06/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx57 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 16/06/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx24 | Đinh Tấn Đức | 22/06/2025 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx91 | Phạm Thị Ngọc Thơ | 01/07/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx28 | Lê Trung Hưng | 02/07/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx94 | Lê Hoàng Tú | 05/07/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx71 | Phạm Quốc Vinh | 05/07/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx11 | Nguyễn Triều Vỹ | 05/07/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx98 | Trương Trọng Nghĩa | 05/07/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx90 | Trần Hoàng Thăng | 06/07/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx53 | Đỗ Hoàng Nam | 06/07/2025 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx28 | Quách Cường | 07/07/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx04 | Mai Nguyễn Chí Thanh | 07/07/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CTTT |
| 2552xx10 | Đỗ Bách | 09/07/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CNTN |
| 2552xx60 | Châu Ngọc Thái | 09/07/2025 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx59 | Nguyễn Hoàng Như Quỳnh | 10/07/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx90 | Đỗ Hoàng Anh Tú | 10/07/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx98 | Lê Quang Huy | 11/07/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx05 | Phạm Trần Vĩnh Khang | 11/07/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx62 | Trần Vũ Hùng | 12/07/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx22 | Lê Văn Hòa Duy | 12/07/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx98 | Trần Hoàng Thông | 14/07/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx88 | Nguyễn Thành Đạt | 15/07/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx83 | Lâm Duy Khang | 18/07/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx50 | Đỗ Đăng Khoa | 18/07/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx37 | Phạm Nguyễn Thiên Phúc | 18/07/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx05 | Bùi Văn Chính | 19/07/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx14 | Huỳnh Tấn Tài | 19/07/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx25 | Huỳnh Khánh Hưng | 20/07/2025 | IELTS | 6 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx49 | Nguyễn Quang Duy Bảo | 20/07/2025 | IELTS | 7 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx36 | Trịnh Nguyễn Cát Tường | 20/07/2025 | IELTS | 8.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx06 | Trần Ngô Anh Quân | 21/07/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx99 | Nguyễn Thị Linh Chi | 21/07/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx25 | Hoàng Gia Bảo | 21/07/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx27 | Nguyễn Lâm Thượng Hiền | 21/07/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx05 | Nguyễn Đăng Khôi | 22/07/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx97 | Bùi Tường Vy | 23/07/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQ-VN |
| 2552xx13 | Hồ Huy Doanh | 23/07/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx60 | Lê Thành Luân | 23/07/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx15 | Nguyễn Hồ Nam Huân | 23/07/2025 | IELTS | 7.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx26 | Huỳnh Anh Gia Bảo | 23/07/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx95 | Hồ Ngọc Khánh Linh | 23/07/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx61 | Nguyễn Ngọc Diễm Quỳnh | 26/07/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx41 | Phan Nguyễn Gia Phúc | 04/08/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2556xx59 | Hoàng Phạm Ngọc Trí | 08/08/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2556xx08 | Vũ Tiến Dũng | 14/08/2025 | IELTS | 6.5 | 0 | Không thuộc diện xét | BCU |
| 2552xx14 | Võ Tuấn Khang | 15/08/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx03 | Đỗ Minh Ngọc | 17/08/2025 | IELTS | 6.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx15 | Nguyễn Viết Thành | 17/08/2025 | IELTS | 7.0 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |
| 2552xx37 | Lê Nguyễn Trí Nguyên | 17/08/2025 | IELTS | 5.5 | 0 | CC thi trước nhập học | CQUI |